休講

きゅうこう
nounTrung cấp💡 nghỉ dạy

明日は休講です。

Ngày mai nghỉ dạy.

trang trọng

Tình trạng giáo viên không lên lớp giảng dạy theo lịch trình do có sự cố, bệnh tật hoặc điều chỉnh chương trình.

台風で休講になりました。

Do bão nên lớp học nghỉ dạy.

教授が病気で休講します。

Giáo sư nghỉ dạy vì bệnh.

💡

Thường dùng trong môi trường giáo dục đại học hoặc trường học. Có thể đi kèm với lý do cụ thể (thời tiết xấu, giáo viên ốm, v.v.).

Cụm từ kết hợp

休講になるbị nghỉ dạy休講日ngày nghỉ dạy休講届đơn xin nghỉ dạy

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Phân biệt 休講 và 欠席

休講 là giáo viên không lên lớp, còn 欠席 là học sinh/vắng mặt không tham dự lớp học. Ví dụ: '教授が休講します' (giáo sư nghỉ dạy) ≠ '学生が欠席します' (học sinh vắng mặt).

Quy tắc vàng

Cấu trúc câu với 休講

Thường đi kèm với trợ từ で để chỉ lý do (休講になる/する) hoặc に để chỉ thời gian (明日に休講です).

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 休 (きゅう) nghĩa là 'nghỉ ngơi', 講 (こう) nghĩa là 'giảng dạy'. Theo nghĩa đen là 'nghỉ giảng'.

📝Ghi chú sử dụng

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức, thường thấy trên lịch học hoặc thông báo của trường. Không dùng trong ngữ cảnh không trang trọng như hội thoại hàng ngày.

Phân tích từ

nghỉ ngơi
root
+
giảng dạy
root
Từ Điển Nhật Việt