休業する

kyūgyō suru
verbTrung cấp💡 ngừng hoạt động tạm thờiHán Việt (Âm Hán-Việt)hưu nghiệp

この店は休業中です

Cửa hàng này đang tạm ngưng hoạt động

💼Kinh doanh
trang trọng

ngừng hoạt động tạm thời, thường do lý do kinh doanh, bảo trì hoặc tình trạng khẩn cấp

台風のため、会社は休業します

Do bão, công ty sẽ tạm ngưng hoạt động

工場のメンテナンスのため休業する

Xưởng sẽ tạm ngưng hoạt động để bảo trì

💡

Khác với 閉業する (đóng cửa vĩnh viễn) hoặc 休暇 (nghỉ phép cá nhân)

Cụm từ kết hợp

休業中đang tạm ngưng hoạt động休業日ngày tạm ngưng hoạt động

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sự khác biệt giữa 休業 và 休暇

休業 chỉ việc tạm ngưng hoạt động của doanh nghiệp/cơ quan, còn 休暇 chỉ nghỉ phép cá nhân.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các thông báo chính thức của doanh nghiệp hoặc cơ quan. Không dùng để chỉ nghỉ phép cá nhân (sử dụng 休暇 thay vào đó).

Phân tích từ

休業
ngừng hoạt động tạm thời
root
+
する
làm, thực hiện
suffix
Từ Điển Nhật Việt