Looking up...
彼は営業から企画職に転勤になった。
Anh ấy đã được chuyển từ bộ phận kinh doanh sang chức vụ lập kế hoạch.
Vị trí hoặc chức danh công việc chuyên trách về việc lên ý tưởng, lập kế hoạch và phát triển các chiến lược kinh doanh, sản phẩm hoặc dịch vụ mới.
新卒で企画職に採用されました。
Tôi đã được tuyển dụng vào vị trí lập kế hoạch ngay sau khi tốt nghiệp.
企画職は創造性と論理性の両方が求められます。
Chức vụ lập kế hoạch đòi hỏi cả sự sáng tạo lẫn tính logic.
Khác với '営業' (kinh doanh/bán hàng) hay '製造' (sản xuất), '企画職' tập trung vào giai đoạn đầu của vòng đời sản phẩm/dịch vụ: nghiên cứu thị trường, định hình ý tưởng và lập kế hoạch thực thi.
Mặc dù gần nghĩa, '企画' (lập kế hoạch/ý tưởng) thường thiên về nội dung và chiến lược sản phẩm cụ thể, trong khi 'マーケティング' (marketing) rộng hơn, bao gồm cả phân tích thị trường và quảng bá. Tuy nhiên, trong nhiều công ty Nhật, hai vai trò này thường chồng chéo nhau.
Từ ghép của '企画' (kikaku - kế hoạch/lập án) và '職' (shoku - nghề nghiệp/chức vụ).
Dùng trong ngữ cảnh tuyển dụng, mô tả công việc hoặc thảo luận về lộ trình sự nghiệp trong doanh nghiệp Nhật Bản. Đây là thuật ngữ hành chính/corporate tiêu chuẩn.