Looking up...
フォームには任意項目と必須項目があります。
Biểu mẫu có mục tùy chọn và mục bắt buộc.
mục trong biểu mẫu không bắt buộc phải điền
このアンケートの任意項目に回答する必要はありません。
Bạn không cần phải trả lời mục tùy chọn trong bảng khảo sát này.
Thường dùng trong biểu mẫu trực tuyến, khảo sát, đăng ký tài khoản.
phần tử tùy ý trong cấu trúc dữ liệu
JSON形式では任意項目を省略できます。
Trong định dạng JSON, các mục tùy chọn có thể được bỏ qua.
Áp dụng trong lập trình, cơ sở dữ liệu.
任意項目 là mục không bắt buộc, người dùng có thể bỏ trống. 必須項目 là mục bắt buộc phải điền. Trong biểu mẫu, các mục bắt buộc thường được đánh dấu bằng dấu * hoặc ghi chú 'bắt buộc'.
任意 (nin'i): tùy ý, không bắt buộc; 項目 (kōmoku): mục, hạng mục. Kết hợp thành 'mục tùy chọn' trong ngữ cảnh biểu mẫu hoặc cấu trúc dữ liệu.
Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức, thường thấy trong biểu mẫu trực tuyến, khảo sát, hoặc tài liệu kỹ thuật. Không dùng trong văn nói hàng ngày.