代講

dai kō
nounTrung cấp💡 giảng thay

教授の代講を務める

Đảm nhiệm giảng thay cho giáo sư

trang trọng

Buổi giảng thay cho giáo viên/giảng viên vắng mặt.

明日の授業は山田先生の代講です。

Tiết học ngày mai là buổi giảng thay của thầy Yamada.

代講を依頼されたが、スケジュールが合わなかった。

Được mời giảng thay nhưng lịch trình không khớp.

💡

Thường dùng trong môi trường học thuật (đại học, trường phổ thông). Có thể là giáo viên, trợ giảng hoặc người được ủy quyền giảng.

Cụm từ kết hợp

代講を務めるđảm nhiệm giảng thay代講を依頼するmời giảng thay代講になるcó buổi giảng thay

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Phân biệt với từ gần nghĩa

代講 (giảng thay) khác với 代理 (đại lý) hay 代行 (thay thế hành động).代講 chỉ áp dụng cho hoạt động giảng dạy, trong khi 代理/代行 có thể dùng cho nhiều ngữ cảnh khác (ví dụ: 代理社長 - giám đốc đại lý).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 代講?

Chỉ dùng khi giáo viên chính thức vắng mặt và có người khác đứng lớp thay. Không dùng khi giáo viên có mặt nhưng không dạy (ví dụ: nghỉ ốm nhưng có trợ giảng dạy).

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 代 (đại, thay thế) + 講 (giảng, giảng dạy). Cả hai đều là từ Hán Việt, thể hiện nghĩa 'giảng dạy thay thế'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường xuất hiện trong thông báo chính thức của trường học hoặc viện nghiên cứu. Không dùng trong ngữ cảnh không chính thức (ví dụ: nói chuyện thân mật).

Phân tích từ

thay thế
root
+
giảng dạy
root
Từ Điển Nhật Việt