Looking up...
“この古い電池を新しいのに付け替えてください。”
Hãy thay thế pin cũ bằng pin mới.
hành động thay thế một vật bằng vật khác tương đương hoặc tương thích
壊れた部品を新しいものに付け替える。
Thay thế bộ phận hỏng bằng cái mới.
シールを付け替える作業は簡単です。
Công việc thay tem nhãn rất đơn giản.
Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, sửa chữa, hoặc thay đổi linh kiện. Có thể dùng cho vật dụng cá nhân (ví dụ: thay thế chìa khóa, thay thế thẻ).
1. 付け替え: Thay thế hoàn toàn vật cũ bằng vật mới, thường là do hỏng hóc hoặc không tương thích. Ví dụ: thay pin, thay chìa khóa. 2. 交換: Trao đổi hai vật tương đương nhau, không nhất thiết do hỏng hóc. Ví dụ: trao đổi quần áo, trao đổi tiền tệ. 3. 取り替える: Thay thế vật cũ bằng vật mới, thường là do vật cũ bị hỏng hoặc không còn sử dụng được. Ví dụ: thay lốp xe, thay màn hình.
Dùng 付け替え khi thay thế một vật bằng vật khác có chức năng tương đương hoặc tương thích, thường là do vật cũ bị hỏng, mất, hoặc không còn phù hợp. Không dùng cho hành động trao đổi hai vật tương đương nhau (dùng 交換) hoặc thay thế vật cũ bằng vật mới hoàn toàn (dùng 取り替える).
Từ ghép của hai động từ tiếng Nhật: 付ける (tsukeru, 'gắn vào', 'đính vào') và 替える (kaeru, 'thay thế'). Ý nghĩa gốc là 'gắn vào cái mới thay cho cái cũ' hoặc 'thay thế hoàn toàn'.
1. Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, sửa chữa, hoặc thay đổi vật dụng. 2. Có thể dùng cho cả vật dụng nhỏ (ví dụ: thay thế chìa khóa) và lớn (ví dụ: thay thế linh kiện ô tô). 3. Trong tiếng Việt, 'thay thế' là từ phổ biến nhất, nhưng trong một số ngữ cảnh chuyên ngành, có thể dùng 'thay đổi', 'đổi mới', hoặc 'cập nhật' tùy theo ngữ cảnh.