Looking up...
工場では、仕掛品の在庫管理が重要だ。
Ở nhà máy, quản lý tồn kho sản phẩm dở dang rất quan trọng.
sản phẩm đang trong quá trình sản xuất, chưa hoàn thiện
この工程では、仕掛品の移動を追跡する必要がある。
Trong công đoạn này, cần theo dõi sự di chuyển của sản phẩm dở dang.
仕掛品の在庫が多すぎると、資金が滞留する。
Nếu tồn kho sản phẩm dở dang quá nhiều, vốn sẽ bị ứ đọng.
Thường được sử dụng trong quản lý sản xuất, kế toán chi phí, và kiểm soát chất lượng.
hàng hóa đang trong giai đoạn chế biến, chưa hoàn thành
期末の財務諸表では、仕掛品の評価が必要だ。
Trong báo cáo tài chính cuối kỳ, cần đánh giá hàng hóa dở dang.
Được ghi nhận trong bảng cân đối kế toán dưới mục 'hàng tồn kho'.
仕掛品 nhấn mạnh sản phẩm đang trong quá trình sản xuất (có thể dở dang giữa chừng), trong khi 未完成品 chỉ đơn thuần là sản phẩm chưa hoàn thành, không nhất thiết đang trong quá trình sản xuất.
仕掛品 được ghi nhận vào tài sản ngắn hạn trong bảng cân đối kế toán, tương đương với 'hàng tồn kho' trong kế toán Việt Nam.
Kết hợp từ '仕掛ける' (bắt đầu, tiến hành) + '品' (sản phẩm). '仕掛ける' bắt nguồn từ động từ '仕える' (phục vụ) + '掛ける' (bắt đầu, treo).
Thường xuất hiện trong ngữ cảnh sản xuất công nghiệp, kế toán doanh nghiệp, hoặc quản lý chuỗi cung ứng. Không sử dụng trong ngữ cảnh phi thương mại.