Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

仕掛品

shikakuhin
sản phẩm dở dang

工場では、仕掛品の在庫管理が重要だ。

Ở nhà máy, quản lý tồn kho sản phẩm dở dang rất quan trọng.


Kinh doanh
trang trọng

sản phẩm đang trong quá trình sản xuất, chưa hoàn thiện

この工程では、仕掛品の移動を追跡する必要がある。

Trong công đoạn này, cần theo dõi sự di chuyển của sản phẩm dở dang.

仕掛品の在庫が多すぎると、資金が滞留する。

Nếu tồn kho sản phẩm dở dang quá nhiều, vốn sẽ bị ứ đọng.

Thường được sử dụng trong quản lý sản xuất, kế toán chi phí, và kiểm soát chất lượng.

trang trọng

hàng hóa đang trong giai đoạn chế biến, chưa hoàn thành

期末の財務諸表では、仕掛品の評価が必要だ。

Trong báo cáo tài chính cuối kỳ, cần đánh giá hàng hóa dở dang.

Được ghi nhận trong bảng cân đối kế toán dưới mục 'hàng tồn kho'.

Cụm từ kết hợp

仕掛品在庫tồn kho sản phẩm dở dang仕掛品管理quản lý sản phẩm dở dang仕掛品原価chi phí sản phẩm dở dang

Từ đồng nghĩa

未完成品半製品

Từ trái nghĩa

完成品

Mẹo hay

Phân biệt 仕掛品 và 未完成品

仕掛品 nhấn mạnh sản phẩm đang trong quá trình sản xuất (có thể dở dang giữa chừng), trong khi 未完成品 chỉ đơn thuần là sản phẩm chưa hoàn thành, không nhất thiết đang trong quá trình sản xuất.

Quy tắc vàng

Ghi nhận kế toán

仕掛品 được ghi nhận vào tài sản ngắn hạn trong bảng cân đối kế toán, tương đương với 'hàng tồn kho' trong kế toán Việt Nam.

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ '仕掛ける' (bắt đầu, tiến hành) + '品' (sản phẩm). '仕掛ける' bắt nguồn từ động từ '仕える' (phục vụ) + '掛ける' (bắt đầu, treo).

Ghi chú sử dụng

Thường xuất hiện trong ngữ cảnh sản xuất công nghiệp, kế toán doanh nghiệp, hoặc quản lý chuỗi cung ứng. Không sử dụng trong ngữ cảnh phi thương mại.

Phân tích từ

仕
làm, tiến hành (từ 仕える - phục vụ)
root
+
掛
bắt đầu, treo (từ 掛ける - treo, bắt đầu)
root
+
品
sản phẩm, hàng hóa
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.