Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

人気順

ninki jun
xếp theo mức độ phổ biến

このサイトでは商品を人気順に並べることができます。

Trên trang web này, bạn có thể sắp xếp sản phẩm theo mức độ phổ biến.


trang trọng

cách sắp xếp danh sách theo thứ tự từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất

人気順に表示された商品一覧です。

Đây là danh sách sản phẩm được hiển thị theo thứ tự mức độ phổ biến.

Thường dùng trong các trang thương mại điện tử, mạng xã hội hoặc bảng xếp hạng trực tuyến.

Cụm từ kết hợp

人気順に並べるsắp xếp theo mức độ phổ biến人気順で表示hiển thị theo thứ tự phổ biến

Từ đồng nghĩa

人気ランキング順支持率順

Từ trái nghĩa

古い順新着順

Cụm từ liên quan

人気ランキングcụm từ
bảng xếp hạng mức độ phổ biến
トレンド順cụm từ
sắp xếp theo xu hướng

Mẹo hay

Sử dụng trong phân tích dữ liệu

Khi phân tích dữ liệu người dùng (ví dụ: lượt xem, đánh giá), '人気順' giúp xác định xu hướng chính xác nhất. Ví dụ: '商品を人気順に分析する' (phân tích sản phẩm theo mức độ phổ biến).

Quy tắc vàng

Phân biệt với '支持率順'

'人気順' dựa trên số liệu khách quan (lượt xem, mua, đánh giá), trong khi '支持率順' (thứ tự tỷ lệ ủng hộ) thường dùng trong khảo sát chính trị hoặc truyền thông.

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ 人気 (ninki: mức độ phổ biến) và 順 (jun: thứ tự).

Ghi chú sử dụng

Thường xuất hiện trong ngữ cảnh kỹ thuật số (website, ứng dụng) hoặc marketing. Không dùng trong ngữ cảnh phi kỹ thuật trừ khi ám chỉ xếp hạng trực tuyến.

Phân tích từ

人気
mức độ phổ biến
noun
+
順
thứ tự
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.