人工知能法

jinkō chinō hō
nounTrung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)nhân công trí năng pháp
⚖️Luật
trang trọng

luật quy định về trí tuệ nhân tạo, bao gồm các quy tắc, quyền và nghĩa vụ liên quan đến phát triển, sử dụng và quản lý trí tuệ nhân tạo

この人工知能法は企業のAI開発を規制する

Đạo luật này quy định về việc phát triển trí tuệ nhân tạo của các công ty

💡

Đây là một lĩnh vực pháp lý đang phát triển nhanh chóng, đặc biệt là trong các nước có chính sách công nghệ cao

Cụm từ kết hợp

人工知能法の制定việc ban hành luật về trí tuệ nhân tạo人工知能法に基づくdựa trên luật về trí tuệ nhân tạo

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

AI倫理cụm từ
đạo đức trí tuệ nhân tạo
アルゴリズム法cụm từ
luật về thuật toán

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Luật này thường được áp dụng cho các công ty phát triển và sử dụng trí tuệ nhân tạo

Quy tắc vàng

Quyền và nghĩa vụ

Luật này thường quy định rõ các quyền và nghĩa vụ của các bên liên quan trong việc sử dụng trí tuệ nhân tạo

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ '人工知能' (trí tuệ nhân tạo) và '法' (luật)

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về chính sách công nghệ và pháp lý

Phân tích từ

人工
nhân tạo
root
+
知能
trí tuệ
root
+
luật
suffix
Từ Điển Nhật Việt