交換日誌

kōkan nisshi
nounTrung cấp💡 sổ nhật ký trao đổi

二人は交換日誌をつけて、毎日感想を書いています。

Hai người viết sổ nhật ký trao đổi và ghi cảm nghĩ mỗi ngày.

trang trọng

Sổ nhật ký được viết và trao đổi giữa hai hoặc nhiều người để ghi lại cảm nghĩ, sự kiện hoặc thông tin quan trọng trong mối quan hệ hoặc hoạt động chung.

クラスで交換日誌を使って、生徒同士の交流を深めています。

Ở lớp, chúng tôi sử dụng sổ nhật ký trao đổi để tăng cường giao lưu giữa các học sinh.

カップルが交換日誌で互いの気持ちを伝え合っています。

Cặp đôi trao đổi sổ nhật ký để bày tỏ cảm xúc với nhau.

💡

Thường được sử dụng trong mối quan hệ tình cảm, tình bạn, học tập hoặc công việc nhóm. Có thể là sổ giấy hoặc phiên bản kỹ thuật số.

Cụm từ kết hợp

交換日誌をつけるviết sổ nhật ký trao đổi交換日誌を書くviết sổ nhật ký trao đổi交換日誌で交流するgiao lưu qua sổ nhật ký trao đổi

Từ đồng nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng trong học tập

交換日誌 có thể được dùng trong lớp học để học sinh trao đổi ý kiến về bài học, giúp giáo viên hiểu rõ hơn về tiến độ và khó khăn của từng em.

Quy tắc vàng

Phân biệt với nhật ký cá nhân

交換日誌 luôn có sự trao đổi giữa hai hoặc nhiều người, trong khi nhật ký cá nhân chỉ dành cho một người viết.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 交換 (kōkan, trao đổi) + 日誌 (nisshi, nhật ký). Cả hai từ đều có nguồn gốc Hán-Việt: 交換 (giao hoán) và 日誌 (nhật ký).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các mối quan hệ thân thiết hoặc nhóm học tập/công việc. Có thể là hoạt động có mục đích giáo dục hoặc tình cảm. Phiên bản kỹ thuật số phổ biến trong giới trẻ hiện nay.

Phân tích từ

交換
trao đổi
root
+
日誌
nhật ký
root
Từ Điển Nhật Việt