Looking up...
二度とこんな失敗はしない。
Tôi sẽ không bao giờ thất bại như thế nữa.
không bao giờ xảy ra lần nữa (thường dùng trong phủ định)
二度と会いたくない。
Tôi không muốn gặp lại bạn nữa.
二度とこんなチャンスは来ない。
Cơ hội như thế sẽ không bao giờ đến nữa.
Thường đi kèm với động từ phủ định (しない、来ない、やめる...) để nhấn mạnh ý nghĩa 'không bao giờ'. Có thể dùng trong cả ngữ cảnh trang trọng và thân mật.
Khi muốn nhấn mạnh quyết tâm không lặp lại sai lầm, hãy dùng '二度と...ない' thay vì 'もう...ない'. Ví dụ: '二度と遅刻しない' (Tôi sẽ không bao giờ đến muộn nữa) thay vì 'もう遅刻しない'.
二度と + [động từ phủ định]. Không được dùng với động từ khẳng định. Ví dụ SAI: '二度と行く' (sẽ đi lần nữa) → đúng phải là '二度と行かない' (sẽ không đi lần nữa).
二度 (にど) nghĩa là 'hai lần', 'lần thứ hai' + と (trợ từ chỉ phương thức). Cụm từ này hình thành từ cách kết hợp '二度' với 'と' để nhấn mạnh sự lặp lại không mong muốn.
1. Luôn đi kèm với động từ phủ định (không dùng với dạng khẳng định). 2. Thường dùng để biểu thị sự quyết tâm mạnh mẽ hoặc sự từ chối dứt khoát. 3. Có thể thay thế bằng '決して...ない' trong nhiều trường hợp nhưng '二度と' mang sắc thái mạnh mẽ hơn.