Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

二度と

nido to
không bao giờ nữa

二度とこんな失敗はしない。

Tôi sẽ không bao giờ thất bại như thế nữa.


trang trọngthông thường

không bao giờ xảy ra lần nữa (thường dùng trong phủ định)

二度と会いたくない。

Tôi không muốn gặp lại bạn nữa.

二度とこんなチャンスは来ない。

Cơ hội như thế sẽ không bao giờ đến nữa.

Thường đi kèm với động từ phủ định (しない、来ない、やめる...) để nhấn mạnh ý nghĩa 'không bao giờ'. Có thể dùng trong cả ngữ cảnh trang trọng và thân mật.

Cụm từ kết hợp

二度とないsẽ không bao giờ có nữa二度と...しないsẽ không bao giờ làm... nữa

Từ đồng nghĩa

決して再びもう二度と

Từ trái nghĩa

また再びもう一度

Cụm từ liên quan

二度あることは三度あるtục ngữ
lịch sự nói rằng 'những thứ xảy ra hai lần sẽ xảy ra ba lần' (tục ngữ)

Mẹo hay

Sử dụng tự nhiên trong hội thoại

Khi muốn nhấn mạnh quyết tâm không lặp lại sai lầm, hãy dùng '二度と...ない' thay vì 'もう...ない'. Ví dụ: '二度と遅刻しない' (Tôi sẽ không bao giờ đến muộn nữa) thay vì 'もう遅刻しない'.

Quy tắc vàng

Cấu trúc bắt buộc

二度と + [động từ phủ định]. Không được dùng với động từ khẳng định. Ví dụ SAI: '二度と行く' (sẽ đi lần nữa) → đúng phải là '二度と行かない' (sẽ không đi lần nữa).

Nguồn gốc từ

二度 (にど) nghĩa là 'hai lần', 'lần thứ hai' + と (trợ từ chỉ phương thức). Cụm từ này hình thành từ cách kết hợp '二度' với 'と' để nhấn mạnh sự lặp lại không mong muốn.

Ghi chú sử dụng

1. Luôn đi kèm với động từ phủ định (không dùng với dạng khẳng định). 2. Thường dùng để biểu thị sự quyết tâm mạnh mẽ hoặc sự từ chối dứt khoát. 3. Có thể thay thế bằng '決して...ない' trong nhiều trường hợp nhưng '二度と' mang sắc thái mạnh mẽ hơn.

Phân tích từ

二度
hai lần / lần thứ hai
root
+
と
trợ từ chỉ phương thức (ở đây nhấn mạnh sự lặp lại không mong muốn)
particle
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.