事業立ち上げ
khởi nghiệp新しい事業を立ち上げるのは大変な作業だが、成功すれば大きなやりがいを感じられる。
Việc khởi nghiệp một dự án mới rất vất vả, nhưng nếu thành công sẽ cảm thấy hứng khởi lớn.
Bắt đầu một dự án kinh doanh hoặc doanh nghiệp mới từ giai đoạn sơ khai.
ベンチャー企業の事業立ち上げには資金調達が不可欠だ。
Việc huy động vốn là không thể thiếu trong khởi nghiệp doanh nghiệp khởi nghiệp.
彼女は30代で小さな会社の事業立ち上げに成功した。
Cô ấy đã thành công trong việc khởi nghiệp một công ty nhỏ khi mới ngoài 30 tuổi.
Thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, khởi nghiệp, hoặc triển khai dự án mới. Có thể đi kèm với các động từ như 成功する、失敗する、支援する、資金調達する.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 事業立ち上げ và 起業
事業立ち上げ nhấn mạnh vào quá trình khởi động một dự án kinh doanh cụ thể (có thể trong một doanh nghiệp đã tồn tại), trong khi 起業 (kigyō) nghĩa là 'khởi nghiệp' theo nghĩa thành lập một doanh nghiệp mới hoàn toàn.
Quy tắc vàng
Khi nào dùng 事業立ち上げ?
Dùng khi đề cập đến việc bắt đầu một dự án kinh doanh mới, có thể trong một công ty đã tồn tại hoặc một doanh nghiệp mới. Không dùng cho việc mở rộng kinh doanh sẵn có (dùng 拡大 thay thế).
Nguồn gốc từ
事業 (jigyō) nghĩa là 'hoạt động kinh doanh/dự án kinh doanh', 立ち上げ (tachiake) nghĩa là 'khởi động, bắt đầu'. Kết hợp thành nghĩa bóng 'khởi động một dự án kinh doanh'.
Ghi chú sử dụng
Dùng trong ngữ cảnh trang trọng, thường trong văn bản kinh doanh, báo cáo, hoặc thảo luận chuyên môn. Không dùng trong ngữ cảnh đời thường trừ khi đề cập trực tiếp đến lĩnh vực kinh doanh.