Looking up...
銀行口座を開設する際には、事務手数料がかかります。
Khi mở tài khoản ngân hàng, sẽ phát sinh phí xử lý hành chính.
Phí thu bởi tổ chức (ngân hàng, công ty, cơ quan hành chính) để xử lý các thủ tục hành chính, giấy tờ hoặc giao dịch.
契約書の作成には事務手数料が必要です。
Việc soạn thảo hợp đồng sẽ phát sinh phí xử lý hành chính.
このサービスでは、事務手数料を無料にしています。
Dịch vụ này miễn phí phí xử lý hành chính.
Thường xuất hiện trong hợp đồng, giao dịch tài chính, hoặc thủ tục hành chính. Có thể được tính theo % hoặc khoản cố định.
Phí hành chính phát sinh trong các giao dịch pháp lý hoặc kinh doanh.
登記手続きには、法務局に支払う事務手数料が含まれます。
Trong thủ tục đăng ký, phí xử lý hành chính phải trả cho cơ quan pháp luật được bao gồm.
Áp dụng trong lĩnh vực pháp lý, thường liên quan đến đăng ký tài sản, hợp đồng.
事務手数料 tập trung vào chi phí xử lý giấy tờ/quy trình, trong khi サービス手数料 (phí dịch vụ) có thể bao gồm cả chi phí vận hành dịch vụ. Luôn kiểm tra ngữ cảnh.
事務手数料 thường xuất hiện trong điều khoản 'Chi phí và phí' (費用及び手数料) của hợp đồng. Cần chú ý đến cách tính (theo % hay khoản cố định) và đối tượng chịu phí.
事務 (ji-mu) = 'công việc hành chính'; 手数 (te-kazu) = 'số lượng thao tác/công đoạn'; 料 (ryō) = 'phí'. Ghép nghĩa đen là 'phí cho các thao tác hành chính'.
Thường được viết tắt là 事務手数 hoặc 手数料 trong văn bản hành chính. Có thể thay thế bằng 'phí hành chính' trong bối cảnh pháp lý. Cần phân biệt với 'phí dịch vụ' (サービス手数料) khi dịch sang tiếng Việt.