Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

事務手数料

jimushūryō
phí xử lý hành chính

銀行口座を開設する際には、事務手数料がかかります。

Khi mở tài khoản ngân hàng, sẽ phát sinh phí xử lý hành chính.


Kinh doanh
trang trọng

Phí thu bởi tổ chức (ngân hàng, công ty, cơ quan hành chính) để xử lý các thủ tục hành chính, giấy tờ hoặc giao dịch.

契約書の作成には事務手数料が必要です。

Việc soạn thảo hợp đồng sẽ phát sinh phí xử lý hành chính.

このサービスでは、事務手数料を無料にしています。

Dịch vụ này miễn phí phí xử lý hành chính.

Thường xuất hiện trong hợp đồng, giao dịch tài chính, hoặc thủ tục hành chính. Có thể được tính theo % hoặc khoản cố định.

Luật
chuyên ngành

Phí hành chính phát sinh trong các giao dịch pháp lý hoặc kinh doanh.

登記手続きには、法務局に支払う事務手数料が含まれます。

Trong thủ tục đăng ký, phí xử lý hành chính phải trả cho cơ quan pháp luật được bao gồm.

Áp dụng trong lĩnh vực pháp lý, thường liên quan đến đăng ký tài sản, hợp đồng.

Cụm từ kết hợp

事務手数料を請求するthu phí xử lý hành chính事務手数料がかかるphát sinh phí xử lý hành chính事務手数料を免除するmiễn phí xử lý hành chính

Từ đồng nghĩa

手数料事務費事務処理費

Từ trái nghĩa

無料手数料無料

Mẹo hay

Phân biệt với 'phí dịch vụ'

事務手数料 tập trung vào chi phí xử lý giấy tờ/quy trình, trong khi サービス手数料 (phí dịch vụ) có thể bao gồm cả chi phí vận hành dịch vụ. Luôn kiểm tra ngữ cảnh.

Quy tắc vàng

Sử dụng trong hợp đồng

事務手数料 thường xuất hiện trong điều khoản 'Chi phí và phí' (費用及び手数料) của hợp đồng. Cần chú ý đến cách tính (theo % hay khoản cố định) và đối tượng chịu phí.

Nguồn gốc từ

事務 (ji-mu) = 'công việc hành chính'; 手数 (te-kazu) = 'số lượng thao tác/công đoạn'; 料 (ryō) = 'phí'. Ghép nghĩa đen là 'phí cho các thao tác hành chính'.

Ghi chú sử dụng

Thường được viết tắt là 事務手数 hoặc 手数料 trong văn bản hành chính. Có thể thay thế bằng 'phí hành chính' trong bối cảnh pháp lý. Cần phân biệt với 'phí dịch vụ' (サービス手数料) khi dịch sang tiếng Việt.

Phân tích từ

事務
công việc hành chính, thủ tục
root
+
手数
số lượng thao tác/công đoạn cần thiết
root
+
料
phí, chi phí
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.