Looking up...
“歯科医院では予防治療に力を入れています。”
Phòng khám nha khoa chú trọng vào phòng ngừa và điều trị.
Phương pháp y tế kết hợp ngăn ngừa bệnh tật và điều trị khi bệnh đã xảy ra.
糖尿病の予防治療には食事療法と運動が重要です。
Trong phòng ngừa và điều trị tiểu đường, chế độ ăn uống và vận động là quan trọng.
予防治療の一環として、定期的な健康診断を受けることをお勧めします。
Tôi khuyên bạn nên thực hiện khám sức khỏe định kỳ như một phần của phòng ngừa và điều trị.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh y tế, đặc biệt là nha khoa, nội khoa, hoặc sức khỏe cộng đồng.
'予防' chỉ tập trung vào ngăn ngừa bệnh tật, trong khi '予防治療' bao gồm cả phòng ngừa lẫn điều trị. Ví dụ: '予防' (phòng ngừa) có thể là tiêm vaccine, còn '予防治療' có thể là tiêm vaccine + điều trị khi nhiễm bệnh.
Từ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản y tế, tài liệu sức khỏe, hoặc quảng cáo dịch vụ y tế. Không dùng trong ngữ cảnh đời thường.
Từ ghép của hai từ Hán-Việt: 予防 (dự phòng, phòng ngừa) và 治療 (trị liệu, điều trị). 予防 xuất phát từ chữ Hán 予 (dự, chuẩn bị) + 防 (phòng, ngăn chặn), trong khi 治療 gồm 治 (trị, chữa trị) + 療 (liệu, chữa bệnh).
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các tài liệu y tế chính thức hoặc các chiến lược chăm sóc sức khỏe. Không nên nhầm lẫn với 'phòng ngừa' (chỉ phòng bệnh) hay 'điều trị' (chỉ chữa bệnh).