Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

予防治療

yobō chiryō
noun★Trung cấp💡 phòng ngừa và điều trị

“歯科医院では予防治療に力を入れています。”

Phòng khám nha khoa chú trọng vào phòng ngừa và điều trị.

🏥Y học
trang trọng

Phương pháp y tế kết hợp ngăn ngừa bệnh tật và điều trị khi bệnh đã xảy ra.

糖尿病の予防治療には食事療法と運動が重要です。

Trong phòng ngừa và điều trị tiểu đường, chế độ ăn uống và vận động là quan trọng.

予防治療の一環として、定期的な健康診断を受けることをお勧めします。

Tôi khuyên bạn nên thực hiện khám sức khỏe định kỳ như một phần của phòng ngừa và điều trị.

💡

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh y tế, đặc biệt là nha khoa, nội khoa, hoặc sức khỏe cộng đồng.

Cụm từ kết hợp

予防治療を受けるthực hiện phòng ngừa và điều trị予防治療法phương pháp phòng ngừa và điều trị予防治療センターtrung tâm phòng ngừa và điều trị

Từ đồng nghĩa

予防医療治療予防

Từ trái nghĩa

放置治療治療放棄

💡Mẹo hay

Phân biệt '予防治療' với '予防'

'予防' chỉ tập trung vào ngăn ngừa bệnh tật, trong khi '予防治療' bao gồm cả phòng ngừa lẫn điều trị. Ví dụ: '予防' (phòng ngừa) có thể là tiêm vaccine, còn '予防治療' có thể là tiêm vaccine + điều trị khi nhiễm bệnh.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh y tế

Từ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản y tế, tài liệu sức khỏe, hoặc quảng cáo dịch vụ y tế. Không dùng trong ngữ cảnh đời thường.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép của hai từ Hán-Việt: 予防 (dự phòng, phòng ngừa) và 治療 (trị liệu, điều trị). 予防 xuất phát từ chữ Hán 予 (dự, chuẩn bị) + 防 (phòng, ngăn chặn), trong khi 治療 gồm 治 (trị, chữa trị) + 療 (liệu, chữa bệnh).

📝Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các tài liệu y tế chính thức hoặc các chiến lược chăm sóc sức khỏe. Không nên nhầm lẫn với 'phòng ngừa' (chỉ phòng bệnh) hay 'điều trị' (chỉ chữa bệnh).

Phân tích từ

予防
dự phòng, phòng ngừa
compound
+
治療
trị liệu, điều trị
compound
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.