Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

予約する

よやくする
verb★Trung cấp💡 đặt trước

“レストランを予約する”

đặt bàn nhà hàng trước

trang trọng

đặt chỗ trước (nhà hàng, khách sạn, vé, dịch vụ) theo lịch trình hoặc kế hoạch

新幹線の切符を予約する

đặt vé tàu Shinkansen trước

歯医者の予約をキャンセルする

hủy lịch hẹn nha sĩ

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức, dịch vụ có giới hạn chỗ ngồi hoặc thời gian.

văn chương

hứa hẹn, cam kết (ít dùng, mang tính hiếm)

神に予約する

hứa hẹn với thần linh (ngữ cảnh tôn giáo)

💡

Ít phổ biến, chủ yếu trong văn học hoặc ngữ cảnh tôn giáo.

Cụm từ kết hợp

予約を取るđặt chỗ予約をキャンセルするhủy đặt chỗ予約が埋まるchỗ đã đầy予約が入るcó lịch hẹn

Từ đồng nghĩa

予め決める手配する登録する

Từ trái nghĩa

キャンセルする中止する

💡Mẹo hay

Phân biệt 予約する và 申し込む

予約する dùng cho dịch vụ có giới hạn chỗ (nhà hàng, khách sạn, vé). 申し込む dùng cho đăng ký tham gia sự kiện, khóa học, hoặc thủ tục hành chính.

⚡Quy tắc vàng

Cấu trúc ngữ pháp

予約する + を + (thời gian/địa điểm): 来週の土曜日にレストランを予約した。

Thể lịch sự

予約します (polite) > 予約する (plain). Dùng kính ngữ khi nói với khách hàng: ご予約いただけますか?

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 予 (dự, trước) + 約 (ước, hẹn). 予 mang nghĩa 'trước' (như dự định), 約 mang nghĩa 'hẹn ước'. Kết hợp thành 'hẹn trước' hoặc 'đặt trước'.

📝Ghi chú sử dụng

1. Luôn dùng với đối tượng cụ thể (vé, bàn, phòng, dịch vụ). 2. Không dùng cho việc hẹn hò cá nhân (dùng 待ち合わせる). 3. Trong tiếng Nhật hiện đại, 予約 chủ yếu gắn với dịch vụ thương mại, không dùng cho cam kết cá nhân trừ ngữ cảnh trang trọng.

Phân tích từ

予
trước, dự định
prefix
+
約
hẹn ước, cam kết
root
+
する
làm (hành động)
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.