Looking up...
“レストランを予約する。”
Đặt bàn nhà hàng trước.
Hành động sắp xếp, đăng ký trước để sử dụng dịch vụ, sản phẩm hoặc tham gia sự kiện vào một thời điểm cụ thể trong tương lai.
飛行機のチケットを予約した。
Tôi đã đặt vé máy bay trước.
ホテルの予約をキャンセルする。
Hủy đặt phòng khách sạn.
Thường đi kèm với các danh từ chỉ dịch vụ như 食事 (bữa ăn), 部屋 (phòng), 切符 (vé), 会議 (cuộc họp). Có thể dùng dưới dạng danh từ (例: 予約が必要です) hoặc động từ (例: 予約する).
予約 ám chỉ hành động sắp xếp trước một dịch vụ (ví dụ: đặt bàn nhà hàng, phòng khách sạn) vào thời gian cụ thể, trong khi 注文 chỉ hành động gọi món ăn/uống tại chỗ. Ví dụ: レストランで食事を注文する (gọi món tại nhà hàng) nhưng 予約をする (đặt bàn trước khi đến).
予約する: Đặt trước (động từ). Ví dụ: 映画館のチケットを予約する。 予約が必要です: Cần phải đặt trước. Ví dụ: このレストランは予約が必要です。
Ghép từ Hán Việt: 予 (dự) nghĩa là 'trước' + 約 (ước) nghĩa là 'hẹn, cam kết'. Theo nghĩa đen là 'hẹn trước'. Từ này xuất hiện trong tiếng Nhật từ thời kỳ Edo (1603–1868) và được vay mượn từ tiếng Trung cổ.
Từ này rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày tại Nhật Bản, đặc biệt trong các tình huống dịch vụ. Người học cần lưu ý sự khác biệt giữa 予約 (đặt trước có thời gian cụ thể) và 注文 (đặt hàng, thường không gắn với thời gian). Trong tiếng Việt, 'đặt trước' có thể dịch sang nhiều ngữ cảnh khác nhau như 'đặt bàn', 'đặt phòng', 'đặt vé' tùy thuộc vào danh từ đi kèm.