Looking up...
地震の予知は難しいと言われている。
Người ta nói rằng việc dự đoán động đất là khó.
dự đoán trước một sự việc trong tương lai dựa trên quan sát hoặc kinh nghiệm
台風の接近を予知するシステムを開発した。
Chúng tôi đã phát triển hệ thống dự đoán sự tiến gần của bão.
未来を予知する能力があると言われる人もいる。
Có người nói rằng họ có khả năng dự đoán tương lai.
Thường dùng trong ngữ cảnh khoa học, công nghệ, hoặc siêu nhiên. Có thể kết hợp với các từ khác như 予知能力 (khả năng dự đoán), 予知夢 (giấc mơ tiên tri).
'予知' thiên về dự đoán dựa trên quan sát, dữ liệu hoặc kinh nghiệm, thường mang tính khoa học. Trong khi đó, '予言' thiên về lời tiên tri mang tính siêu nhiên hoặc mang tính tôn giáo, thường không dựa trên cơ sở khoa học.
Sử dụng '予知' khi nói về dự đoán dựa trên quan sát, dữ liệu hoặc kinh nghiệm. Tránh sử dụng trong ngữ cảnh mang tính siêu nhiên hoặc tôn giáo trừ khi rõ ràng là từ ngữ mang tính biểu tượng.
Ghép từ 予 (dự, nghĩa là 'trước') và 知 (tri, nghĩa là 'biết'). Có nguồn gốc từ Hán tự, tương ứng với từ 'dự tri' trong tiếng Hán cổ.
Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc khoa học. Trong đời sống thường ngày, người ta thường dùng 'dự đoán' thay thế. Cần phân biệt với '予言' (dự ngôn, lời tiên tri) vì '予知' thiên về dự đoán dựa trên quan sát hơn là lời tiên tri mang tính siêu nhiên.