Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

予知

yochi
dự đoán trước

地震の予知は難しいと言われている。

Người ta nói rằng việc dự đoán động đất là khó.


trang trọng

dự đoán trước một sự việc trong tương lai dựa trên quan sát hoặc kinh nghiệm

台風の接近を予知するシステムを開発した。

Chúng tôi đã phát triển hệ thống dự đoán sự tiến gần của bão.

未来を予知する能力があると言われる人もいる。

Có người nói rằng họ có khả năng dự đoán tương lai.

Thường dùng trong ngữ cảnh khoa học, công nghệ, hoặc siêu nhiên. Có thể kết hợp với các từ khác như 予知能力 (khả năng dự đoán), 予知夢 (giấc mơ tiên tri).

Cụm từ kết hợp

予知能力khả năng dự đoán trước予知夢giấc mơ tiên tri地震予知dự đoán động đất

Từ đồng nghĩa

予測予言

Từ trái nghĩa

回顧振り返り

Cụm từ liên quan

未来予知cụm từ
dự đoán tương lai
災害予知cụm từ
dự đoán thiên tai

Mẹo hay

Phân biệt 予知 và 予言

'予知' thiên về dự đoán dựa trên quan sát, dữ liệu hoặc kinh nghiệm, thường mang tính khoa học. Trong khi đó, '予言' thiên về lời tiên tri mang tính siêu nhiên hoặc mang tính tôn giáo, thường không dựa trên cơ sở khoa học.

Quy tắc vàng

Sử dụng 予知 trong ngữ cảnh thích hợp

Sử dụng '予知' khi nói về dự đoán dựa trên quan sát, dữ liệu hoặc kinh nghiệm. Tránh sử dụng trong ngữ cảnh mang tính siêu nhiên hoặc tôn giáo trừ khi rõ ràng là từ ngữ mang tính biểu tượng.

Nguồn gốc từ

Ghép từ 予 (dự, nghĩa là 'trước') và 知 (tri, nghĩa là 'biết'). Có nguồn gốc từ Hán tự, tương ứng với từ 'dự tri' trong tiếng Hán cổ.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc khoa học. Trong đời sống thường ngày, người ta thường dùng 'dự đoán' thay thế. Cần phân biệt với '予言' (dự ngôn, lời tiên tri) vì '予知' thiên về dự đoán dựa trên quan sát hơn là lời tiên tri mang tính siêu nhiên.

Phân tích từ

予
trước
root
+
知
biết
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.