Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

予備費

yobihi
💡 chi phí dự phòng

“会社は予備費を用意しておく必要があります。”

“Công ty cần chuẩn bị chi phí dự phòng.”


💰Tài chính
trang trọng

Chi phí được dự trữ cho các sự kiện bất ngờ hoặc khẩn cấp trong kinh doanh hoặc quản lý

予備費は自然災害の際に使用されます。

Chi phí dự phòng được sử dụng trong trường hợp thiên tai.

💡

Thường được sử dụng trong quản lý tài chính để đối phó với rủi ro không dự kiến

Cụm từ kết hợp

予備費を設定するđặt chi phí dự phòng

Từ đồng nghĩa

備え金

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

予備費 thường được đề cập trong kế hoạch tài chính và báo cáo quản lý

📖Nguồn gốc từ

予備 (dự phòng) + 費 (chi phí)

📝Ghi chú sử dụng

Nguyên từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh tài chính và quản lý doanh nghiệp

Phân tích từ

予備
dự phòng, chuẩn bị
root
+
費
chi phí, tiền bạc
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.