Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 乱反射

乱反射

ranhan'sha

What does "乱反射" mean in Vietnamese?

phản xạ khuếch tán

鏡の表面が傷ついていると、乱反射が起こって像がぼやける。

Nếu bề mặt gương bị trầy xước thì sẽ xảy ra phản xạ khuếch tán, khiến hình ảnh bị mờ.


How to use "乱反射" correctly: definitions and examples in Vietnamese?

chuyên ngành

Hiện tượng ánh sáng phản xạ theo nhiều hướng khác nhau do bề mặt không nhẵn, dẫn đến hình ảnh bị phân tán.

部屋の壁の色を決める際、乱反射を考慮して光の反射率を計算する。

Khi quyết định màu sắc tường phòng, cần tính đến phản xạ khuếch tán để xác định hệ số phản xạ ánh sáng.

Khác với phản xạ gương (鏡面反射), phản xạ khuếch tán không tạo ra hình ảnh phản chiếu rõ ràng.

Cụm từ kết hợp

乱反射光ánh sáng phản xạ khuếch tán乱反射を防ぐngăn chặn phản xạ khuếch tán

Từ đồng nghĩa

拡散反射散乱反射

Từ trái nghĩa

鏡面反射

Cụm từ liên quan

鏡面反射cụm từ
phản xạ gương

Mẹo hay

Phân biệt 乱反射 và 鏡面反射

乱反射 xảy ra trên bề mặt xù xì (như tường, giấy), còn 鏡面反射 xảy ra trên bề mặt nhẵn (như gương, kim loại bóng).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 乱反射?

Dùng khi ánh sáng phản xạ theo nhiều hướng, không tạo ra hình ảnh rõ ràng, thường gặp trong môi trường tự nhiên.

Nguồn gốc từ

Từ '乱' (loạn, hỗn loạn) + '反射' (phản xạ). Diễn tả hiện tượng phản xạ không theo một hướng cố định.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong vật lý quang học, nhiếp ảnh, thiết kế nội thất. Cần phân biệt với '反射' (phản xạ đơn thuần) và '拡散' (khuếch tán thuần túy).

Phân tích từ

乱
hỗn loạn, không theo một hướng cố định
root
+
反射
phản xạ ánh sáng
root
Từ Điển Nhật Việt
Browse more Japanese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.