Looking up...
鏡の表面が傷ついていると、乱反射が起こって像がぼやける。
Nếu bề mặt gương bị trầy xước thì sẽ xảy ra phản xạ khuếch tán, khiến hình ảnh bị mờ.
Hiện tượng ánh sáng phản xạ theo nhiều hướng khác nhau do bề mặt không nhẵn, dẫn đến hình ảnh bị phân tán.
部屋の壁の色を決める際、乱反射を考慮して光の反射率を計算する。
Khi quyết định màu sắc tường phòng, cần tính đến phản xạ khuếch tán để xác định hệ số phản xạ ánh sáng.
Khác với phản xạ gương (鏡面反射), phản xạ khuếch tán không tạo ra hình ảnh phản chiếu rõ ràng.
乱反射 xảy ra trên bề mặt xù xì (như tường, giấy), còn 鏡面反射 xảy ra trên bề mặt nhẵn (như gương, kim loại bóng).
Dùng khi ánh sáng phản xạ theo nhiều hướng, không tạo ra hình ảnh rõ ràng, thường gặp trong môi trường tự nhiên.
Từ '乱' (loạn, hỗn loạn) + '反射' (phản xạ). Diễn tả hiện tượng phản xạ không theo một hướng cố định.
Thường dùng trong vật lý quang học, nhiếp ảnh, thiết kế nội thất. Cần phân biệt với '反射' (phản xạ đơn thuần) và '拡散' (khuếch tán thuần túy).