donburi
cơm trộn

今日は天丼を食べました。

Hôm nay tôi đã ăn cơm trộn tempura.


thông thường

Món cơm Nhật Bản có nhiều nguyên liệu khác nhau (thịt, cá, rau) được đặt trên cơm trắng trong một bát lớn.

牛丼は安くてボリュームがあるので人気です。

Cơm bò trộn vừa rẻ vừa nhiều thức ăn nên rất được ưa chuộng.

母は毎朝、朝ご飯に卵丼を作ってくれます。

Mẹ tôi mỗi buổi sáng đều làm cơm trứng trộn cho bữa sáng.

Thường được viết gọn là '丼' trong tên món (vd: カツ丼, うな丼). Có thể kết hợp với nhiều loại nguyên liệu như thịt heo, bò, hải sản, hoặc rau.

Cụm từ kết hợp

天丼cơm trộn tempuraカツ丼cơm trộn thịt heo chiên牛丼cơm trộn thịt bòうな丼cơm trộn lươn nướng卵丼cơm trứng trộn

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

丼ぶりcụm từ
cách bày trí món cơm trộn trong bát
丼勘定cụm từ
tính tiền theo bát (thường trong quán ăn nhanh)

Mẹo hay

Cách gọi món '丼' trong nhà hàng

Ở Nhật, khi gọi món '丼', bạn có thể nói tên món đầy đủ (vd: 'カツ丼をお願いします') hoặc chỉ nói '丼をください' nếu đã quen thuộc. Ở Việt Nam, từ này thường được dịch là 'cơm trộn' hoặc 'cơm topped'.

Quy tắc vàng

Phân biệt '丼' và '飯'

'丼' chỉ món cơm có nguyên liệu kèm theo, trong khi '飯' (ご飯) chỉ cơm trắng thông thường. Ví dụ: '牛丼' (cơm bò trộn) ≠ '牛飯' (cơm trắng bình thường).

Nguồn gốc từ

Từ '丼' (どんぶり) trong tiếng Nhật bắt nguồn từ tiếng Nhật cổ 'どんぶり' (donburi), có nghĩa gốc là 'bát to'. Từ thế kỷ 17-18, '丼' trở thành tên gọi cho các món cơm có nhiều nguyên liệu trong bát lớn, sau đó lan rộng trong ẩm thực Nhật Bản.

Ghi chú sử dụng

1. '丼' thường kết hợp với tên nguyên liệu phía trước (vd: 牛丼 = thịt bò, 海鮮丼 = hải sản). 2. Trong hội thoại, người ta có thể nói ngắn gọn '丼をください' (Cho tôi một bát cơm trộn) khi gọi món. 3. Không nhầm lẫn với '丼' (trong từ '井戸丼' - giếng) hay '丼' (trong từ '丼鉢' - bát to).

Phân tích từ

bát to
root
Từ Điển Nhật Việt