Looking up...
“このカップは丸みがあります。”
Cái cốc này có vẻ tròn trịa.
sự tròn trịa, hình dáng tròn đều, không góc cạnh
丸みを帯びたデザインの椅子
Chiếc ghế có thiết kế tròn trịa.
彼女の顔には優しい丸みが感じられる。
Khuôn mặt cô ấy toát lên vẻ tròn trịa dịu dàng.
Thường dùng để miêu tả hình dạng vật thể, khuôn mặt, hoặc phong cách thiết kế.
Cả hai đều chỉ 'sự tròn trịa', nhưng 丸み thiên về hình dạng vật lý (ví dụ: khuôn mặt, đồ vật), còn 円み thường dùng cho đường tròn hoàn hảo (ví dụ: hình tròn, vòng tròn).
Sử dụng 丸み khi muốn nhấn mạnh vẻ tròn trịa tự nhiên, không góc cạnh, thường trong ngữ cảnh tích cực (ví dụ: khuôn mặt, thiết kế sản phẩm).
Kết hợp từ 丸 (maru, 'tròn') + み (mi, hậu tố tạo danh từ chỉ tính chất). Từ này xuất hiện trong tiếng Nhật cổ, ban đầu dùng để chỉ hình dạng vật lý, sau mở rộng sang nghĩa bóng.
Thường dùng trong ngữ cảnh miêu tả vật thể, kiến trúc, hoặc ngoại hình con người. Không dùng cho khái niệm trừu tượng trừ khi có ngữ cảnh rõ ràng.