Looking up...
“スーパーで並ぶ”
Xếp hàng ở siêu thị
Xếp thành hàng, đứng xếp hàng theo thứ tự nhất định (thường trong bối cảnh công cộng).
駅で電車を待っている人が並んでいる。
Những người đang chờ tàu ở ga thì xếp thành hàng.
レストランで並ぶ必要がある。
Cần phải xếp hàng ở nhà hàng.
Thường dùng trong ngữ cảnh chờ đợi (tàu, xe buýt, nhà hàng, cửa hàng). Có thể dùng cả nghĩa bóng để chỉ sự sắp xếp theo trật tự (ví dụ: 'những ngôi sao xếp hàng trên bầu trời').
Sánh ngang, bằng vai phải lứa (với ai đó về mặt năng lực, địa vị, thành tựu).
彼と並ぶ実力の持ち主だ。
Có năng lực sánh ngang với anh ấy.
世界に並ぶ技術を持っている。
Có công nghệ sánh ngang với thế giới.
Thường đi kèm với các từ chỉ mức độ (実力, 技術, 成績, etc.).
'並ぶ' (xếp hàng) là nội động từ (không có tân ngữ), chỉ hành động sắp xếp theo thứ tự của bản thân (ví dụ: 並んでいる). '並べる' (sắp xếp, bày ra) là ngoại động từ, chỉ hành động sắp xếp đồ vật theo thứ tự (ví dụ: 本を並べる).
Dùng khi nói về hành động xếp thành hàng theo thứ tự (thường trong bối cảnh công cộng) hoặc so sánh năng lực/địa vị. Không dùng khi nói về hành động sắp xếp đồ vật.
Từ gốc Hán là '並ぶ' (TỊNH), nghĩa gốc là 'xếp ngang nhau'. Trong tiếng Nhật, kanji này kết hợp với động từ 'ぶ' (biểu thị hành động) tạo thành động từ '並ぶ' (xếp hàng, sánh ngang).
1. '並ぶ' nhấn mạnh vào hành động sắp xếp theo thứ tự (thường là theo chiều dọc), khác với '並べる' (sắp xếp ngang, bày ra). 2. Trong ngữ cảnh xã hội, xếp hàng là hành động có trật tự, thể hiện sự tôn trọng lẫn nhau (ví dụ: xếp hàng mua đồ, chờ tàu). 3. Có thể dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ để chỉ sự cạnh tranh hoặc so sánh (ví dụ: '世界に並ぶ' = sánh ngang thế giới).