Looking up...
この紙は両面に印刷できる。
Tờ giấy này có thể in hai mặt.
mặt trước và mặt sau của một vật (thường là giấy, tấm ván, tấm kim loại)
両面テープを使ってください。
Hãy sử dụng băng dính hai mặt.
この本は両面刷りです。
Cuốn sách này in hai mặt.
Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, sản xuất, hoặc in ấn. Có thể mở rộng nghĩa bóng như 'hai khía cạnh' (ví dụ: 両面性のある人 - người hai mặt).
hai khía cạnh, hai mặt (nghĩa bóng)
彼は両面性のある人だ。
Anh ấy là người hai mặt.
Ít phổ biến hơn nghĩa đen, thường dùng trong văn viết hoặc phân tích tâm lý.
両面 nhấn mạnh vào 'hai mặt đối lập' của một vật thể (ví dụ: tờ giấy), trong khi 二面 thường chỉ 'hai mặt' theo nghĩa số lượng (ví dụ: hai mặt của vấn đề).
Khi nói về vật thể có hai mặt rõ ràng (giấy, tấm kim loại), dùng 両面. Khi nói về khía cạnh trừu tượng (ví dụ: hai mặt của một vấn đề), có thể dùng 両面性 hoặc 二面.
Ghép từ 両 (lưỡng, nghĩa là 'hai') + 面 (diện, nghĩa là 'mặt'). Cả hai đều có nguồn gốc Hán-Việt.
Từ này thường dùng trong ngữ cảnh vật lý (đối tượng có hai mặt rõ ràng) hoặc nghĩa bóng (tính cách không nhất quán). Không dùng cho các vật thể trừu tượng không có 'mặt' vật lý.