Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

両面

ryoumen
hai mặt

この紙は両面に印刷できる。

Tờ giấy này có thể in hai mặt.


trang trọng

mặt trước và mặt sau của một vật (thường là giấy, tấm ván, tấm kim loại)

両面テープを使ってください。

Hãy sử dụng băng dính hai mặt.

この本は両面刷りです。

Cuốn sách này in hai mặt.

Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, sản xuất, hoặc in ấn. Có thể mở rộng nghĩa bóng như 'hai khía cạnh' (ví dụ: 両面性のある人 - người hai mặt).

trang trọng

hai khía cạnh, hai mặt (nghĩa bóng)

彼は両面性のある人だ。

Anh ấy là người hai mặt.

Ít phổ biến hơn nghĩa đen, thường dùng trong văn viết hoặc phân tích tâm lý.

Cụm từ kết hợp

両面テープbăng dính hai mặt両面印刷in hai mặt両面性tính hai mặt

Từ đồng nghĩa

二面裏表

Từ trái nghĩa

片面

Mẹo hay

Phân biệt 両面 và 二面

両面 nhấn mạnh vào 'hai mặt đối lập' của một vật thể (ví dụ: tờ giấy), trong khi 二面 thường chỉ 'hai mặt' theo nghĩa số lượng (ví dụ: hai mặt của vấn đề).

Quy tắc vàng

Sử dụng 両面 trong ngữ cảnh cụ thể

Khi nói về vật thể có hai mặt rõ ràng (giấy, tấm kim loại), dùng 両面. Khi nói về khía cạnh trừu tượng (ví dụ: hai mặt của một vấn đề), có thể dùng 両面性 hoặc 二面.

Nguồn gốc từ

Ghép từ 両 (lưỡng, nghĩa là 'hai') + 面 (diện, nghĩa là 'mặt'). Cả hai đều có nguồn gốc Hán-Việt.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng trong ngữ cảnh vật lý (đối tượng có hai mặt rõ ràng) hoặc nghĩa bóng (tính cách không nhất quán). Không dùng cho các vật thể trừu tượng không có 'mặt' vật lý.

Phân tích từ

両
hai
prefix
+
面
mặt
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.