Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

両替

りょうがえ (ryōgae)
noun★Trung cấp💡 đổi tiền

“銀行で両替をします。”

Tôi đổi tiền ở ngân hàng.

trang trọng

Hành động đổi tiền từ loại tiền tệ này sang loại tiền tệ khác, thường thông qua ngân hàng, quầy đổi tiền hoặc dịch vụ tài chính.

空港でドルを円に両替した。

Tôi đổi đô la sang yên ở sân bay.

両替手数料はいくらですか?

Phí đổi tiền là bao nhiêu?

💡

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh du lịch, kinh doanh quốc tế hoặc giao dịch tài chính.

Cụm từ kết hợp

両替するđổi tiền両替所quầy đổi tiền両替手数料phí đổi tiền外貨両替đổi ngoại tệ

Từ đồng nghĩa

換金両替え

Từ trái nghĩa

預金送金

Cụm từ liên quan

両替機cụm từ
máy đổi tiền tự động

💡Mẹo hay

Phân biệt 両替 và 換金

両替 thường chỉ việc đổi tiền tệ (ví dụ: USD sang JPY), trong khi 換金 có thể bao gồm việc đổi tiền thành tài sản khác (ví dụ: đổi tiền mặt sang vàng hoặc chứng khoán).

⚡Quy tắc vàng

Khi nào sử dụng 両替?

Sử dụng 両替 khi bạn cần đổi tiền tệ trong chuyến du lịch, công tác nước ngoài hoặc giao dịch tài chính quốc tế. Không dùng cho việc trao đổi hàng hóa hoặc dịch vụ.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép của hai từ Hán Việt: 両 (lưỡng - hai) + 替 (thế - đổi). Theo nghĩa đen là 'đổi hai loại tiền', nhưng trong tiếng Nhật hiện đại chỉ đơn giản là 'đổi tiền'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức hoặc giao dịch tài chính. Trong giao tiếp hàng ngày, người Nhật có thể sử dụng từ '両替' hoặc cụm từ 'お金を替える' (okane o kaeru) trong ngữ cảnh thân mật.

Phân tích từ

両
lưỡng (số hai, ám chỉ hai loại tiền tệ)
root
+
替
thế (thay đổi, đổi)
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.