Looking up...
“銀行で両替をします。”
Tôi đổi tiền ở ngân hàng.
Hành động đổi tiền từ loại tiền tệ này sang loại tiền tệ khác, thường thông qua ngân hàng, quầy đổi tiền hoặc dịch vụ tài chính.
空港でドルを円に両替した。
Tôi đổi đô la sang yên ở sân bay.
両替手数料はいくらですか?
Phí đổi tiền là bao nhiêu?
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh du lịch, kinh doanh quốc tế hoặc giao dịch tài chính.
両替 thường chỉ việc đổi tiền tệ (ví dụ: USD sang JPY), trong khi 換金 có thể bao gồm việc đổi tiền thành tài sản khác (ví dụ: đổi tiền mặt sang vàng hoặc chứng khoán).
Sử dụng 両替 khi bạn cần đổi tiền tệ trong chuyến du lịch, công tác nước ngoài hoặc giao dịch tài chính quốc tế. Không dùng cho việc trao đổi hàng hóa hoặc dịch vụ.
Từ ghép của hai từ Hán Việt: 両 (lưỡng - hai) + 替 (thế - đổi). Theo nghĩa đen là 'đổi hai loại tiền', nhưng trong tiếng Nhật hiện đại chỉ đơn giản là 'đổi tiền'.
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức hoặc giao dịch tài chính. Trong giao tiếp hàng ngày, người Nhật có thể sử dụng từ '両替' hoặc cụm từ 'お金を替える' (okane o kaeru) trong ngữ cảnh thân mật.