Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 不同意性交等罪

不同意性交等罪

futōi seikō tōzaiÂm Hán-Việtbất đồng ý tính giao đẳng tội

What does "不同意性交等罪" mean in Vietnamese?

hành vi giao hợp không đồng ý

彼は彼女に同意を得ずに性交を行い、不同意性交等罪で逮捕された。

Anh ấy đã có quan hệ tình dục với cô ấy mà không có sự đồng ý và bị bắt vì tội giao hợp không đồng ý.


How to use "不同意性交等罪" correctly: definitions and examples in Vietnamese?

Luật
chuyên ngành

Tội phạm liên quan đến quan hệ tình dục mà không có sự đồng ý của đối phương, bao gồm cả hành vi tình dục không đồng ý và các hình thức tương tự.

この法律は、性交に限らず、性的接触や性的行為も含む不同意性交等罪を規定している。

Luật này quy định không chỉ về quan hệ tình dục mà còn bao gồm các hành vi tiếp xúc tình dục và hành vi tình dục khác liên quan đến tội giao hợp không đồng ý.

Từ này được sử dụng trong luật hình sự Nhật Bản để mô tả các hành vi tình dục không có sự đồng ý rõ ràng của đối phương.

Từ đồng nghĩa

強制性交罪強制わいせつ罪

Nguồn gốc từ

Từ này được hình thành từ các ký tự Hán tự Nhật Bản, trong đó '不同意' (futōi) có nghĩa là 'không đồng ý', '性交' (seikō) có nghĩa là 'quan hệ tình dục', '等' (tō) có nghĩa là 'và các hình thức tương tự', '罪' (zai) có nghĩa là 'tội phạm'.

Ghi chú sử dụng

Từ này được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý để mô tả các hành vi tình dục không có sự đồng ý rõ ràng của đối phương.

Phân tích từ

不同意
không đồng ý
root
+
性交
quan hệ tình dục
root
+
等
và các hình thức tương tự
suffix
+
罪
tội phạm
suffix
Từ Điển Nhật Việt
Browse more Japanese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.