Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

不動産業

fudousangyouÂm Hán-Việtbất động sản nghiệp
ngành bất động sản

彼は不動産業で働いています。

Anh ấy làm việc trong ngành bất động sản.


Kinh doanh
trang trọng

Ngành kinh doanh liên quan đến bất động sản, như mua bán, cho thuê, môi giới và quản lý nhà đất.

不動産業では、物件の売買や賃貸の仲介を行います。

Trong ngành bất động sản, người ta thực hiện môi giới mua bán và cho thuê bất động sản.

この地域は不動産業が盛んです。

Ngành bất động sản phát triển mạnh ở khu vực này.

Chỉ toàn ngành/lĩnh vực; không chỉ một công ty cụ thể.

Cụm từ kết hợp

不動産業界ngành bất động sản不動産業に就くlàm việc trong ngành bất động sản不動産業を営むkinh doanh bất động sản

Từ đồng nghĩa

不動産業界宅地建物取引業

Cụm từ liên quan

不動産会社cụm từ
công ty bất động sản
不動産屋cụm từ
cửa hàng/người làm bất động sản; cách nói đời thường
不動産仲介cụm từ
môi giới bất động sản

Mẹo hay

Phân biệt 業 và 会社

Dùng 不動産業 cho cả lĩnh vực kinh doanh, nhưng dùng 不動産会社 khi muốn nói về một công ty bất động sản cụ thể.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 不動産 (bất động sản, tài sản không thể di chuyển như đất và nhà) + 業 (nghiệp, ngành nghề).

Ghi chú sử dụng

不動産業 nói về ngành nghề nói chung. Khi nói một doanh nghiệp cụ thể, thường dùng 不動産会社; khi nói người làm môi giới, dùng 不動産屋 hoặc 不動産仲介業者.

Phân tích từ

不動産
bất động sản
root
+
業
ngành nghề; hoạt động kinh doanh
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.