Looking up...
彼は不動産業で働いています。
Anh ấy làm việc trong ngành bất động sản.
Ngành kinh doanh liên quan đến bất động sản, như mua bán, cho thuê, môi giới và quản lý nhà đất.
不動産業では、物件の売買や賃貸の仲介を行います。
Trong ngành bất động sản, người ta thực hiện môi giới mua bán và cho thuê bất động sản.
この地域は不動産業が盛んです。
Ngành bất động sản phát triển mạnh ở khu vực này.
Chỉ toàn ngành/lĩnh vực; không chỉ một công ty cụ thể.
Dùng 不動産業 cho cả lĩnh vực kinh doanh, nhưng dùng 不動産会社 khi muốn nói về một công ty bất động sản cụ thể.
Từ ghép Hán-Nhật: 不動産 (bất động sản, tài sản không thể di chuyển như đất và nhà) + 業 (nghiệp, ngành nghề).
不動産業 nói về ngành nghề nói chung. Khi nói một doanh nghiệp cụ thể, thường dùng 不動産会社; khi nói người làm môi giới, dùng 不動産屋 hoặc 不動産仲介業者.