Looking up...
このサービスの月額利用料金の上限は1万円です。
Mức phí sử dụng dịch vụ hàng tháng tối đa là 10.000 yên.
Mức giới hạn cao nhất cho phép trong một phạm vi nhất định.
当社の投資額には上限が設けられています。
Khoản đầu tư của công ty chúng tôi có mức giới hạn tối đa.
ゲーム内の課金には上限を設定してください。
Hãy thiết lập mức giới hạn cho việc nạp tiền trong game.
Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, kinh doanh, công nghệ hoặc quản lý tài chính. Có thể kết hợp với các danh từ chỉ phạm vi như 利用料金 (phí sử dụng), 予算 (ngân sách), 使用量 (lượng sử dụng).
上限 thường ám chỉ mức tối đa tuyệt đối (ví dụ: mức phí tối đa là 10.000 yên), trong khi 限度 có thể mang nghĩa giới hạn tương đối hoặc linh hoạt hơn (ví dụ: giới hạn chi tiêu trong ngân sách).
Sử dụng 上限 khi muốn nhấn mạnh giới hạn không thể vượt qua (hard limit), đặc biệt trong ngữ cảnh pháp lý, tài chính hoặc kỹ thuật. Ví dụ: hợp đồng có điều khoản giới hạn trách nhiệm (上限額).
Từ ghép của 上 (thượng, phía trên) + 限 (hạn, giới hạn). Dựa trên cấu trúc Hán-Nhật, xuất phát từ cách kết hợp kanji tương ứng trong tiếng Hán (上限).
Trong tiếng Nhật, 上限 thường được sử dụng trong các văn bản chính thức, hợp đồng hoặc tài liệu kỹ thuật. Không nên nhầm lẫn với 下限 (mức tối thiểu). Có thể dùng trong cả ngữ cảnh vật lý (giới hạn vật lý) và trừu tượng (giới hạn tài chính, quyền hạn).