Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

上限

jōgen
mức tối đa

このサービスの月額利用料金の上限は1万円です。

Mức phí sử dụng dịch vụ hàng tháng tối đa là 10.000 yên.


trang trọng

Mức giới hạn cao nhất cho phép trong một phạm vi nhất định.

当社の投資額には上限が設けられています。

Khoản đầu tư của công ty chúng tôi có mức giới hạn tối đa.

ゲーム内の課金には上限を設定してください。

Hãy thiết lập mức giới hạn cho việc nạp tiền trong game.

Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, kinh doanh, công nghệ hoặc quản lý tài chính. Có thể kết hợp với các danh từ chỉ phạm vi như 利用料金 (phí sử dụng), 予算 (ngân sách), 使用量 (lượng sử dụng).

Cụm từ kết hợp

上限額mức giới hạn tiền上限を設けるthiết lập mức giới hạn上限を超えるvượt quá mức giới hạn

Từ đồng nghĩa

限度最大値制限

Từ trái nghĩa

下限最小値

Cụm từ liên quan

上限を引き上げるcụm từ
nâng mức giới hạn lên
上限に達するcụm từ
đạt đến mức giới hạn

Mẹo hay

Phân biệt 上限 và 限度

上限 thường ám chỉ mức tối đa tuyệt đối (ví dụ: mức phí tối đa là 10.000 yên), trong khi 限度 có thể mang nghĩa giới hạn tương đối hoặc linh hoạt hơn (ví dụ: giới hạn chi tiêu trong ngân sách).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 上限?

Sử dụng 上限 khi muốn nhấn mạnh giới hạn không thể vượt qua (hard limit), đặc biệt trong ngữ cảnh pháp lý, tài chính hoặc kỹ thuật. Ví dụ: hợp đồng có điều khoản giới hạn trách nhiệm (上限額).

Nguồn gốc từ

Từ ghép của 上 (thượng, phía trên) + 限 (hạn, giới hạn). Dựa trên cấu trúc Hán-Nhật, xuất phát từ cách kết hợp kanji tương ứng trong tiếng Hán (上限).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, 上限 thường được sử dụng trong các văn bản chính thức, hợp đồng hoặc tài liệu kỹ thuật. Không nên nhầm lẫn với 下限 (mức tối thiểu). Có thể dùng trong cả ngữ cảnh vật lý (giới hạn vật lý) và trừu tượng (giới hạn tài chính, quyền hạn).

Phân tích từ

上
phía trên, tối cao
root
+
限
giới hạn, ranh giới
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.