Looking up...
新しい商品が発売された途端、その会社は一躍有名になった。
Ngay khi sản phẩm mới được tung ra, công ty đó vụt sáng danh tiếng.
trở nên nổi tiếng đột ngột, không ngờ tới
彼のデビュー作が大ヒットし、一躍有名になった。
Tác phẩm đầu tay của anh ấy trở thành bom tấn, khiến anh ấy vụt sáng danh tiếng.
この小さなレストランは、テレビで紹介されて一躍有名になった。
Quán ăn nhỏ này vụt sáng danh tiếng sau khi được giới thiệu trên truyền hình.
Thường dùng trong ngữ cảnh tích cực (thành công, nổi tiếng) hoặc tiêu cực (gây tranh cãi, scandal).
一躍有名に nhấn mạnh sự thay đổi đột ngột, trong khi 徐々に有名になった thể hiện sự nổi tiếng từ từ. Ví dụ: 'Anh ấy vụt sáng danh tiếng nhờ bài hát mới' (一躍有名に) vs. 'Anh ấy dần dần trở nên nổi tiếng qua nhiều năm' (徐々に有名になった).
Chỉ dùng khi sự thay đổi danh tiếng xảy ra nhanh chóng, không ngờ tới, và thường gây ấn tượng mạnh. Không dùng cho sự nổi tiếng từ từ hoặc không đáng kể.
一躍 (ichiyaku) = 'một bước nhảy vọt' (từ hình ảnh nhảy vọt lên vị trí cao) + 有名 (yuumei) = 'nổi tiếng'. Cụm từ thể hiện sự thay đổi đột ngột về danh tiếng, như nhảy vọt từ vị trí thấp lên cao.
Dùng khi muốn nhấn mạnh sự thay đổi đột ngột về danh tiếng, thường trong ngữ cảnh tích cực (thành công, nổi tiếng) hoặc tiêu cực (gây tranh cãi). Không dùng cho sự nổi tiếng từ từ hoặc lâu dài.