Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

一躍有名に

ichiyaku yuumei ni
vụt sáng danh tiếng

新しい商品が発売された途端、その会社は一躍有名になった。

Ngay khi sản phẩm mới được tung ra, công ty đó vụt sáng danh tiếng.


◆ Nghĩa thực sự
trở nên nổi tiếng đột ngột, không ngờ tới
¶ Nghĩa đen
nhảy vọt lên vị trí nổi tiếng
Phân tích nghĩa đen
一躍một bước nhảy vọt (như nhảy lên vị trí cao)+有名にmột cách nổi tiếng
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh một người nhảy vọt từ vị trí thấp lên vị trí cao trên bục danh vọng, thể hiện sự thay đổi đột ngột về danh tiếng.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Dùng khi một người, sản phẩm, hoặc sự kiện đột nhiên trở nên nổi tiếng sau một sự kiện quan trọng (ví dụ: phát hành sản phẩm, xuất hiện trên truyền hình, giành giải thưởng).
◉ Lưu ý văn hóa
Trong văn hóa Nhật Bản, hình ảnh 'nhảy vọt' (一躍) thường gắn liền với sự thành công đột ngột, thể hiện niềm tin vào khả năng thay đổi vận mệnh nhanh chóng. Cụm từ này thường xuất hiện trong báo chí, truyền thông khi đề cập đến sự nổi tiếng đột ngột của cá nhân hoặc sản phẩm.
trang trọng

trở nên nổi tiếng đột ngột, không ngờ tới

彼のデビュー作が大ヒットし、一躍有名になった。

Tác phẩm đầu tay của anh ấy trở thành bom tấn, khiến anh ấy vụt sáng danh tiếng.

この小さなレストランは、テレビで紹介されて一躍有名になった。

Quán ăn nhỏ này vụt sáng danh tiếng sau khi được giới thiệu trên truyền hình.

Thường dùng trong ngữ cảnh tích cực (thành công, nổi tiếng) hoặc tiêu cực (gây tranh cãi, scandal).

Cụm từ kết hợp

一躍有名になるtrở nên nổi tiếng đột ngột一躍有名になったđã vụt sáng danh tiếng

Từ đồng nghĩa

一気に有名になった突然有名になった急に注目を浴びた

Từ trái nghĩa

徐々に有名になった地味に過ごした

Cụm từ liên quan

一躍トップにcụm từ
vụt sáng đứng đầu
一躍注目を浴びるcụm từ
vụt sáng thu hút sự chú ý

Mẹo hay

Phân biệt với các cụm từ tương tự

一躍有名に nhấn mạnh sự thay đổi đột ngột, trong khi 徐々に有名になった thể hiện sự nổi tiếng từ từ. Ví dụ: 'Anh ấy vụt sáng danh tiếng nhờ bài hát mới' (一躍有名に) vs. 'Anh ấy dần dần trở nên nổi tiếng qua nhiều năm' (徐々に有名になった).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 一躍有名に

Chỉ dùng khi sự thay đổi danh tiếng xảy ra nhanh chóng, không ngờ tới, và thường gây ấn tượng mạnh. Không dùng cho sự nổi tiếng từ từ hoặc không đáng kể.

Nguồn gốc từ

一躍 (ichiyaku) = 'một bước nhảy vọt' (từ hình ảnh nhảy vọt lên vị trí cao) + 有名 (yuumei) = 'nổi tiếng'. Cụm từ thể hiện sự thay đổi đột ngột về danh tiếng, như nhảy vọt từ vị trí thấp lên cao.

Ghi chú sử dụng

Dùng khi muốn nhấn mạnh sự thay đổi đột ngột về danh tiếng, thường trong ngữ cảnh tích cực (thành công, nổi tiếng) hoặc tiêu cực (gây tranh cãi). Không dùng cho sự nổi tiếng từ từ hoặc lâu dài.

Phân tích từ

一躍
một bước nhảy vọt (như nhảy lên vị trí cao)
phrase
+
有名に
một cách nổi tiếng
adverb
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.