一時的改善

ichiji-teki kaizen
sự cải thiện tạm thời

景気は一時的改善を見せたが、すぐに悪化した。

Nền kinh tế đã có sự cải thiện tạm thời nhưng nhanh chóng xấu đi ngay sau đó.


trang trọng

sự cải thiện diễn ra trong thời gian ngắn, không bền vững

薬の効果で一時的改善は見られたが、根本的な治療が必要だ。

Thuốc có tác dụng cải thiện tạm thời, nhưng cần điều trị triệt để.

景気は一時的改善を見せた後、再び悪化した。

Nền kinh tế sau khi có sự cải thiện tạm thời lại tiếp tục xấu đi.

Thường dùng trong bối cảnh y tế, kinh tế, hoặc các lĩnh vực yêu cầu sự ổn định lâu dài. Trái ngược với sự cải thiện bền vững (持続的改善).

Cụm từ kết hợp

一時的改善に過ぎないchỉ là sự cải thiện tạm thời一時的改善を見せるcho thấy sự cải thiện tạm thời

Mẹo hay

Phân biệt 一時的改善 và 持続的改善

一時的改善 nhấn mạnh tính tạm thời, không bền vững, thường đi kèm với hậu quả tiêu cực sau đó. 持続的改善 ám chỉ sự cải thiện lâu dài, ổn định. Ví dụ: 「薬で一時的改善したが、すぐに再発した」 vs 「治療により持続的改善が見られた」.

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp

Chỉ dùng khi đề cập đến sự cải thiện không bền vững hoặc không toàn diện. Tránh dùng trong trường hợp cải thiện rõ ràng và lâu dài.

Nguồn gốc từ

一時的 (tạm thời) + 改善 (cải thiện). 由来は漢語系の熟語で、日本語の熟語構造を踏襲。改善は「改める+善い」の意で、中国語由来の熟語。

Ghi chú sử dụng

Thường xuất hiện trong văn viết trang trọng (báo cáo, nghiên cứu, tài liệu chuyên môn). Không dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc giao tiếp hàng ngày. Cần phân biệt với 「一時的な改善」 (ít trang trọng hơn) và 「一時的改善」 (cố định trong cụm từ).

Phân tích từ

一時的
tạm thời, ngắn hạn
phrase
+
改善
cải thiện, tiến bộ
noun
Từ Điển Nhật Việt