Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

ロット

rottoTừ vay mượn từ English ロット
lô hàng

このロットの製品は品質検査を受けました。

Lô hàng sản phẩm này đã qua kiểm tra chất lượng.


Kinh doanh
trang trọng

Tập hợp sản phẩm được sản xuất hoặc vận chuyển cùng một lúc, thường có cùng đặc điểm kỹ thuật hoặc tiêu chuẩn chất lượng.

新しいロットの在庫が入荷しました。

Hàng tồn kho của lô mới đã nhập kho.

このロットの不良品率は0.5%でした。

Tỷ lệ sản phẩm lỗi của lô này là 0.5%.

Thường được sử dụng trong quản lý sản xuất, logistics, và kiểm soát chất lượng. Có thể thay thế bằng 'lô', 'mẻ', hoặc 'đợt' tùy ngữ cảnh.

chuyên ngành

Đơn vị đo lường trong sản xuất, chỉ khối lượng sản phẩm được sản xuất cùng lúc (ví dụ: 1000 sản phẩm/lô).

1ロットあたりの生産数は500個です。

Số lượng sản xuất mỗi lô là 500 sản phẩm.

Trong tiếng Việt, có thể diễn đạt là 'số lượng sản phẩm mỗi lô' hoặc 'quy mô lô sản xuất'.

Cụm từ kết hợp

ロット生産sản xuất theo lôロットサイズquy mô lôロットナンバーsố hiệu lô

Từ đồng nghĩa

バッチロットナンバー

Mẹo hay

Phân biệt 'ロット' và 'バッチ'

'ロット' thường chỉ khối lượng sản phẩm được sản xuất cùng lúc với cùng tiêu chuẩn, trong khi 'バッチ' (batch) nhấn mạnh vào quá trình sản xuất theo từng giai đoạn (ví dụ: chế biến thực phẩm). Trong sản xuất công nghiệp, hai thuật ngữ này thường được sử dụng thay thế nhau.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'ロット' trong báo cáo sản xuất

Khi viết báo cáo sản xuất, luôn kèm theo 'ロットナンバー' (số hiệu lô) để truy xuất nguồn gốc sản phẩm. Ví dụ: 'ロット番号: L2023-001' (Số hiệu lô: L2023-001).

Nguồn gốc từ

Vay mượn trực tiếp từ tiếng Anh 'lot' (nghĩa gốc: 'mảnh đất' hoặc 'nhóm hàng hóa'). Trong tiếng Nhật, 'lot' được phiên âm thành ロット và mở rộng nghĩa sang 'lô sản phẩm' từ thời kỳ công nghiệp hóa hiện đại.

Ghi chú sử dụng

Sử dụng phổ biến trong các ngành sản xuất, logistics, và quản lý chuỗi cung ứng. Trong giao tiếp hàng ngày, người Việt thường dùng 'lô' hoặc 'mẻ' thay thế. Cần phân biệt rõ với 'lot' trong tiếng Anh (có thể ám chỉ 'vị trí' hoặc 'số phận').

Phân tích từ

ロット
phiên âm từ 'lot' (tiếng Anh)
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.