Looking up...
このロットの製品は品質検査を受けました。
Lô hàng sản phẩm này đã qua kiểm tra chất lượng.
Tập hợp sản phẩm được sản xuất hoặc vận chuyển cùng một lúc, thường có cùng đặc điểm kỹ thuật hoặc tiêu chuẩn chất lượng.
新しいロットの在庫が入荷しました。
Hàng tồn kho của lô mới đã nhập kho.
このロットの不良品率は0.5%でした。
Tỷ lệ sản phẩm lỗi của lô này là 0.5%.
Thường được sử dụng trong quản lý sản xuất, logistics, và kiểm soát chất lượng. Có thể thay thế bằng 'lô', 'mẻ', hoặc 'đợt' tùy ngữ cảnh.
Đơn vị đo lường trong sản xuất, chỉ khối lượng sản phẩm được sản xuất cùng lúc (ví dụ: 1000 sản phẩm/lô).
1ロットあたりの生産数は500個です。
Số lượng sản xuất mỗi lô là 500 sản phẩm.
Trong tiếng Việt, có thể diễn đạt là 'số lượng sản phẩm mỗi lô' hoặc 'quy mô lô sản xuất'.
'ロット' thường chỉ khối lượng sản phẩm được sản xuất cùng lúc với cùng tiêu chuẩn, trong khi 'バッチ' (batch) nhấn mạnh vào quá trình sản xuất theo từng giai đoạn (ví dụ: chế biến thực phẩm). Trong sản xuất công nghiệp, hai thuật ngữ này thường được sử dụng thay thế nhau.
Khi viết báo cáo sản xuất, luôn kèm theo 'ロットナンバー' (số hiệu lô) để truy xuất nguồn gốc sản phẩm. Ví dụ: 'ロット番号: L2023-001' (Số hiệu lô: L2023-001).
Vay mượn trực tiếp từ tiếng Anh 'lot' (nghĩa gốc: 'mảnh đất' hoặc 'nhóm hàng hóa'). Trong tiếng Nhật, 'lot' được phiên âm thành ロット và mở rộng nghĩa sang 'lô sản phẩm' từ thời kỳ công nghiệp hóa hiện đại.
Sử dụng phổ biến trong các ngành sản xuất, logistics, và quản lý chuỗi cung ứng. Trong giao tiếp hàng ngày, người Việt thường dùng 'lô' hoặc 'mẻ' thay thế. Cần phân biệt rõ với 'lot' trong tiếng Anh (có thể ám chỉ 'vị trí' hoặc 'số phận').