Looking up...
“彼女はロシア語を勉強しています。”
Cô ấy đang học tiếng Nga.
Ngôn ngữ chính thức của Nga, thuộc nhóm ngôn ngữ Slav Đông.
ロシア語の文法は難しいです。
Ngữ pháp tiếng Nga rất khó.
この本はロシア語で書かれています。
Cuốn sách này được viết bằng tiếng Nga.
Tiếng Nga sử dụng bảng chữ cái Cyrillic, khác biệt hoàn toàn so với chữ Latinh.
Chú ý phát âm 'ロ' (ro) giống 'r' trong tiếng Nga, không phải 'l' như trong tiếng Việt. 'シ' (shi) phát âm gần giống 'x' trong tiếng Việt nhưng hơi nhấn mạnh hơn.
Khi đề cập đến ngôn ngữ, luôn dùng 'ロシア語' (roshiago) thay vì 'ロシアの言葉' (ngôn ngữ của Nga) trong ngữ cảnh chính thức.
Từ ghép giữa 'ロシア' (Nga) và '語' (ngôn ngữ), bắt nguồn từ tiếng Nhật hiện đại. 'ロシア' đến từ tiếng Anh 'Russia', vốn xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'Ρωσία' (Rōsía).
Từ này được sử dụng rộng rãi trong các bối cảnh học thuật, du lịch, và ngoại giao. Không có biến thể ngữ pháp đặc biệt khi kết hợp với các từ khác.