Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

ロイヤルティ

roiyaruteiTừ vay mượn từ English ロイヤルティ
lòng trung thành của khách hàng

顧客ロイヤルティを高めるために、ポイントプログラムを導入した。

Để nâng cao lòng trung thành của khách hàng, chúng tôi đã triển khai chương trình tích điểm.


trang trọng

mức độ gắn bó, trung thành của khách hàng đối với thương hiệu hoặc doanh nghiệp

企業は顧客ロイヤルティを向上させる戦略を立てている。

Doanh nghiệp đang xây dựng chiến lược nhằm nâng cao lòng trung thành của khách hàng.

このブランドは顧客ロイヤルティが非常に高い。

Thương hiệu này có mức độ trung thành của khách hàng rất cao.

Thường được sử dụng trong lĩnh vực marketing và quản trị kinh doanh, đề cập đến mối quan hệ dài hạn giữa khách hàng và doanh nghiệp.

Tài chính
trang trọng

phí bản quyền (trong lĩnh vực tài chính hoặc sở hữu trí tuệ)

特許のロイヤルティ収入が増加した。

Thu nhập từ phí bản quyền bằng sáng chế đã tăng lên.

Trong ngữ cảnh tài chính, thường đề cập đến khoản phí phải trả cho việc sử dụng tài sản trí tuệ (bằng sáng chế, bản quyền, thương hiệu).

Cụm từ kết hợp

顧客ロイヤルティlòng trung thành của khách hàngロイヤルティプログラムchương trình trung thànhロイヤルティカードthẻ thành viên

Từ đồng nghĩa

顧客忠誠心顧客維持率

Từ trái nghĩa

顧客離れ顧客流出

Cụm từ liên quan

顧客獲得コストcụm từ
chi phí thu hút khách hàng
リピート率cụm từ
tỷ lệ khách hàng quay lại

Mẹo hay

Phân biệt ロイヤルティ và 顧客満足度

顧客満足度 (khách hàng hài lòng) là mức độ hài lòng tức thời, trong khi ロイヤルティ (lòng trung thành) là mối quan hệ dài hạn, bao gồm sự cam kết và sẵn sàng quay lại mua sản phẩm/dịch vụ của doanh nghiệp.

Quy tắc vàng

Sử dụng đúng ngữ cảnh

ロイヤルティ mang hai nghĩa chính: (1) lòng trung thành khách hàng (marketing) và (2) phí bản quyền (tài chính). Luôn kiểm tra ngữ cảnh để lựa chọn nghĩa phù hợp.

Nguồn gốc từ

Mượn trực tiếp từ tiếng Anh "royalty", vốn xuất phát từ tiếng Pháp cổ "roialté" (quyền lực hoàng gia), sau đó được mở rộng nghĩa sang lĩnh vực kinh doanh (phí bản quyền) và marketing (lòng trung thành của khách hàng).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên ngành (marketing, tài chính) và ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Cần phân biệt rõ nghĩa 'lòng trung thành' (khách hàng) và 'phí bản quyền' (tài sản trí tuệ) tùy theo ngữ cảnh.

Phân tích từ

ロイヤル
bắt nguồn từ 'royal' (hoàng gia, cao quý)
root
+
ティ
hậu tố biểu thị danh từ (từ tiếng Anh '-ty')
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.