Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

レントゲン

rentogen
noun★Trung cấp💡 chụp X-quangTừ vay mượn từ German レントゲン

“レントゲンを撮る”

chụp X-quang

🏥Y học
chuyên ngành

phương pháp chụp hình ảnh bên trong cơ thể bằng tia X để chẩn đoán bệnh

骨折の疑いがあるのでレントゲンを撮りましょう。

Có nghi ngờ gãy xương nên hãy chụp X-quang đi.

医師はレントゲン写真を見て診断した。

Bác sĩ chẩn đoán dựa trên hình chụp X-quang.

💡

Từ này được sử dụng rộng rãi trong ngành y tế Việt Nam dù là từ mượn tiếng Đức thông qua tiếng Nhật.

Cụm từ kết hợp

レントゲン写真hình chụp X-quangレントゲン検査kiểm tra X-quangレントゲンを撮るchụp X-quang

Từ đồng nghĩa

X線写真X線検査

💡Mẹo hay

Phân biệt 'X-quang' và 'chụp X-quang'

'X-quang' (danh từ) chỉ phương pháp/kỹ thuật, trong khi 'chụp X-quang' (động từ) chỉ hành động chụp hình. Ví dụ: 'Bệnh nhân cần chụp X-quang' (hành động) vs 'Kết quả X-quang bình thường' (kết quả hình ảnh).

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng đúng ngữ cảnh y tế

Không dùng 'レントゲン' trong ngữ cảnh phi y tế. Ví dụ: không nói 'レントゲンを食べる' (ăn X-quang) mà phải nói '食べる' (ăn) hoặc '写真を撮る' (chụp hình).

📖Nguồn gốc từ

Từ mượn tiếng Đức 'Röntgen' (theo tên nhà khoa học Wilhelm Conrad Röntgen, người phát hiện ra tia X năm 1895). Du nhập vào tiếng Nhật dưới dạng katakana レントゲン, sau đó được tiếng Việt vay mượn trực tiếp.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'chụp X-quang' là thuật ngữ chính thức, nhưng 'chụp X-ray' hay 'làm X-quang' cũng được dùng phổ biến. 'レントゲン' chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh y tế chuyên nghiệp hoặc khi đề cập đến thiết bị y tế.

Phân tích từ

レント
từ tiếng Đức 'Röntgen' (tên nhà khoa học)
root
+
ゲン
hậu tố tiếng Nhật (thường chỉ danh từ)
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.