Looking up...
サラダにレタスを入れました。
Tôi đã cho rau diếp vào món salad.
Loại rau ăn lá, thường dùng sống trong salad, có lá xanh nhạt và giòn.
レタスはビタミンKが豊富です。
Rau diếp rất giàu vitamin K.
このレタスは新鮮で、シャキシャキしています。
Rau diếp này tươi và giòn.
Từ này thường được viết bằng katakana vì nguồn gốc từ tiếng Anh 'lettuce'. Trong tiếng Nhật, đôi khi được gọi là 'チシャ' (chisha) theo cách gọi truyền thống, nhưng 'レタス' phổ biến hơn.
レタス (lettuce) là loại rau ăn lá, thường dùng sống, lá mỏng và giòn. キャベツ (cabbage) là cải bắp, lá dày hơn, thường dùng nấu chín. Để tránh nhầm lẫn, hãy nhớ: 'レタス' có chữ 'レ' giống hình dạng lá xanh mỏng, trong khi 'キャベツ' có chữ 'ベ' trông giống những lớp lá cuộn chặt.
Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh ẩm thực, đặc biệt là salad. Không dùng để chỉ các loại rau lá xanh khác như rau muống hay cải bó xôi.
Mượn trực tiếp từ tiếng Anh 'lettuce' (cải xanh), vốn bắt nguồn từ tiếng Latin 'lactuca' (cây sữa, do nhựa cây có màu trắng như sữa). Từ này được du nhập vào Nhật Bản vào thời kỳ Minh Trị (cuối thế kỷ 19) thông qua giao thương với phương Tây.
1. Từ này luôn được viết bằng katakana trong tiếng Nhật hiện đại, ngay cả khi đề cập đến loại rau này trong ngữ cảnh thông thường. 2. Trong tiếng Việt, 'rau diếp' là thuật ngữ phổ biến nhất, nhưng đôi khi được gọi là 'xà lách' (từ tiếng Pháp 'salade') trong một số vùng miền. 3. Không nhầm lẫn với 'cải bắp' (キャベツ) hay các loại rau lá xanh khác.