Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

レタス

retasuTừ vay mượn từ English レタス
rau diếp

サラダにレタスを入れました。

Tôi đã cho rau diếp vào món salad.


trang trọng

Loại rau ăn lá, thường dùng sống trong salad, có lá xanh nhạt và giòn.

レタスはビタミンKが豊富です。

Rau diếp rất giàu vitamin K.

このレタスは新鮮で、シャキシャキしています。

Rau diếp này tươi và giòn.

Từ này thường được viết bằng katakana vì nguồn gốc từ tiếng Anh 'lettuce'. Trong tiếng Nhật, đôi khi được gọi là 'チシャ' (chisha) theo cách gọi truyền thống, nhưng 'レタス' phổ biến hơn.

Cụm từ kết hợp

レタスを洗うrửa rau diếpレタスを切るcắt rau diếpサニーレタスrau diếp xoănレタスサラダsalad rau diếp

Từ đồng nghĩa

チシャレタス類

Mẹo hay

Phân biệt 'レタス' và 'キャベツ' trong tiếng Nhật

レタス (lettuce) là loại rau ăn lá, thường dùng sống, lá mỏng và giòn. キャベツ (cabbage) là cải bắp, lá dày hơn, thường dùng nấu chín. Để tránh nhầm lẫn, hãy nhớ: 'レタス' có chữ 'レ' giống hình dạng lá xanh mỏng, trong khi 'キャベツ' có chữ 'ベ' trông giống những lớp lá cuộn chặt.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'レタス' trong ngữ cảnh phù hợp

Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh ẩm thực, đặc biệt là salad. Không dùng để chỉ các loại rau lá xanh khác như rau muống hay cải bó xôi.

Nguồn gốc từ

Mượn trực tiếp từ tiếng Anh 'lettuce' (cải xanh), vốn bắt nguồn từ tiếng Latin 'lactuca' (cây sữa, do nhựa cây có màu trắng như sữa). Từ này được du nhập vào Nhật Bản vào thời kỳ Minh Trị (cuối thế kỷ 19) thông qua giao thương với phương Tây.

Ghi chú sử dụng

1. Từ này luôn được viết bằng katakana trong tiếng Nhật hiện đại, ngay cả khi đề cập đến loại rau này trong ngữ cảnh thông thường. 2. Trong tiếng Việt, 'rau diếp' là thuật ngữ phổ biến nhất, nhưng đôi khi được gọi là 'xà lách' (từ tiếng Pháp 'salade') trong một số vùng miền. 3. Không nhầm lẫn với 'cải bắp' (キャベツ) hay các loại rau lá xanh khác.

Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.