Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. ルッキズム

ルッキズム

rukizumuTừ vay mượn từ English ルッキズム
chủ nghĩa ngoại hình

ルッキズムの影響で、外見にこだわる人が増えている

Do ảnh hưởng của chủ nghĩa ngoại hình, số người chú ý đến ngoại hình ngày càng tăng


thông thường

Chủ nghĩa ngoại hình là hiện tượng đánh giá một người dựa trên ngoại hình của họ, thường dẫn đến sự phân biệt đối xử hoặc áp lực xã hội.

ルッキズムがSNSで問題になっている

Chủ nghĩa ngoại hình đang trở thành vấn đề trên mạng xã hội

Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về xã hội, tâm lý học và truyền thông.

Cụm từ kết hợp

ルッキズムの影響do ảnh hưởng của chủ nghĩa ngoại hìnhルッキズムに悩むbị áp lực bởi chủ nghĩa ngoại hình

Từ đồng nghĩa

外見主義見た目重視

Từ trái nghĩa

内面重視

Cụm từ liên quan

外見重視社会cụm từ
xã hội chú trọng đến ngoại hình
見た目で判断するcụm từ
đánh giá dựa trên ngoại hình

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh xã hội

Từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về xã hội, tâm lý học hoặc truyền thông.

Quy tắc vàng

Không sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn

Từ này không được sử dụng trong các lĩnh vực chuyên môn như y học hoặc khoa học.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ tiếng Anh 'lookism' (chủ nghĩa ngoại hình) và hậu tố tiếng Nhật '-ism' (chủ nghĩa).

Ghi chú sử dụng

Từ này được sử dụng để mô tả hiện tượng phân biệt đối xử dựa trên ngoại hình, thường trong các cuộc thảo luận về xã hội, tâm lý học hoặc truyền thông.

Phân tích từ

ルッキ
ngoại hình
root
+
ズム
chủ nghĩa
suffix
Từ Điển Nhật Việt
Browse more Japanese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.