Looking up...
“学校にリュックを背負って行く。”
Tôi đi học mang theo chiếc ba lô.
Loại túi xách có dây đeo vai, thường dùng để mang đồ khi đi du lịch hoặc đi học.
リュックに教科書を入れる。
Tôi bỏ sách giáo khoa vào ba lô.
登山用のリュックを買った。
Tôi đã mua một chiếc ba lô leo núi.
Từ 'リュック' là cách gọi tắt của 'リュックサック' (rucksack), vốn bắt nguồn từ tiếng Đức 'Rucksack'. Tại Nhật Bản, thuật ngữ này phổ biến hơn 'バッグ' (bag) khi nói về loại túi có dây đeo vai.
'リュック' chỉ loại túi có dây đeo vai (backpack), trong khi 'バッグ' là thuật ngữ chung cho tất cả các loại túi xách. Ví dụ: 'ハンドバッグ' (túi xách tay), 'ショルダーバッグ' (túi đeo vai).
Nếu bạn đang nói chuyện với người Nhật, hãy dùng 'リュック' để chỉ loại túi này. Tuy nhiên, trong tiếng Việt, bạn nên ưu tiên dùng 'ba lô' để tránh gây nhầm lẫn.
Từ 'リュック' bắt nguồn từ tiếng Đức 'Rucksack' (Rücken = lưng, Sack = túi), nghĩa là 'túi đeo lưng'. Thuật ngữ này được du nhập vào Nhật Bản thông qua tiếng Anh 'rucksack' và dần trở thành cách gọi phổ biến trong đời sống hàng ngày.
Tại Việt Nam, 'ba lô' là thuật ngữ chính thống và phổ biến hơn. Từ 'リュック' chủ yếu được sử dụng trong các văn cảnh liên quan đến Nhật Bản (du học, du lịch, văn hóa đại chúng) hoặc bởi những người quan tâm đến văn hóa Nhật Bản. Không nên nhầm lẫn 'リュック' với 'cặp sách' (túi sách nhỏ, thường không có dây đeo vai).