Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

リハビリ

rihabori
noun★Trung cấp💡 sự phục hồi chức năngTừ vay mượn từ English rehabilitation

“怪我の後、リハビリを始めました。”

Sau chấn thương, tôi đã bắt đầu quá trình phục hồi chức năng.

🏥Y học
trang trọng

quá trình phục hồi chức năng thể chất hoặc tinh thần sau chấn thương, bệnh tật hoặc phẫu thuật thông qua các bài tập, trị liệu chuyên biệt

脳卒中のリハビリは早期に始めることが重要です。

Việc bắt đầu phục hồi chức năng sau đột quỵ càng sớm càng quan trọng.

スポーツ選手はけがからのリハビリに時間をかけます。

Vận động viên thể thao dành nhiều thời gian cho quá trình phục hồi sau chấn thương.

💡

Thường được viết tắt là リハビリテーション (rehabilitation) trong tiếng Nhật, nhưng リハビリ là dạng rút gọn phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

Cụm từ kết hợp

リハビリを受けるthực hiện phục hồi chức năngリハビリをするlàm phục hồi chức năngリハビリセンターtrung tâm phục hồi chức năngリハビリの先生bác sĩ/nhà trị liệu phục hồi chức năngリハビリが必要cần phục hồi chức năng

Từ đồng nghĩa

リハビリテーションリハ

Cụm từ liên quan

機能回復訓練cụm từ
tập luyện phục hồi chức năng
理学療法cụm từ
vật lý trị liệu
作業療法cụm từ
trị liệu lao động

💡Mẹo hay

Sự khác biệt giữa リハビリ và リハビリテーション

リハビリ là dạng viết tắt thân mật thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, trong khi リハビリテーション mang tính trang trọng hơn, thường xuất hiện trong văn bản y tế hoặc tài liệu chính thức.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng đúng ngữ cảnh

リハビリ chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực y tế. Không nên dùng từ này để chỉ sự 'hồi phục' nói chung trong các ngữ cảnh phi y tế.

📖Nguồn gốc từ

Từ viết tắt của リハビリテーション (rehabilitation) trong tiếng Anh, du nhập vào tiếng Nhật vào thế kỷ 20. Thuật ngữ này ban đầu được sử dụng trong lĩnh vực y tế quân đội, sau lan rộng sang phục hồi chức năng dân sự.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh y tế chính thức hoặc giao tiếp hàng ngày. Có thể kết hợp với các từ chỉ thời gian (例: 3ヶ月のリハビリ) hoặc chỉ đối tượng (例: 高齢者のリハビリ).

Phân tích từ

リハ
viết tắt của rehabilitation
root
+
ビリ
phần còn lại của rehabilitation
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.