リダイレクト

ridairekutoTừ vay mượn từ Englishリダイレクト
chuyển hướng

このリンクをクリックすると、自動的に別のページにリダイレクトされます。

Nhấp vào liên kết này sẽ tự động chuyển hướng bạn đến một trang khác.


chuyên ngành

Chuyển hướng người dùng từ trang web này sang trang web khác thông qua một URL mới, thường dùng trong quản trị website.

WebサイトのURLを変更した際は、リダイレクトを設定する必要があります。

Khi thay đổi URL của trang web, bạn cần thiết lập chuyển hướng.

古いURLから新しいURLへのリダイレクトを301で行う。

Thực hiện chuyển hướng từ URL cũ sang URL mới bằng mã 301.

Trong lập trình web, có nhiều loại chuyển hướng (301: vĩnh viễn, 302: tạm thời).

Cụm từ kết hợp

リダイレクト設定thiết lập chuyển hướng301リダイレクトchuyển hướng 301リダイレクト先địa chỉ chuyển hướng

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

URL転送cụm từ
Chuyển hướng URL
404エラーcụm từ
Lỗi trang không tồn tại

Mẹo hay

Phân biệt 301 vs 302

301 (Permanent Redirect) dùng khi thay đổi URL vĩnh viễn, giữ thứ hạng SEO. 302 (Temporary Redirect) dùng khi chuyển hướng tạm thời, không ảnh hưởng SEO.

Quy tắc vàng

Sử dụng chuyển hướng hợp lý

Tránh lạm dụng chuyển hướng vì có thể gây chậm trễ cho người dùng và ảnh hưởng đến SEO.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'redirect' (re- + direct), được mượn trực tiếp vào tiếng Nhật dưới dạng katakana.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, quản trị web hoặc phát triển ứng dụng. Không sử dụng trong giao tiếp thông thường trừ khi đề cập đến lĩnh vực chuyên môn.

Phân tích từ

re-
tiền tố chỉ sự lặp lại hoặc quay lại
prefix
+
direct
hướng tới, điều khiển
root
+
-t
hậu tố tạo danh từ hoặc động từ
suffix
Từ Điển Nhật Việt