リゾット

rizottoTừ vay mượn từ Englishリゾット
món risotto

今日の晩ご飯は海鮮リゾットにします。

Bữa tối nay tôi sẽ ăn risotto hải sản.


trang trọng

món cơm Ý nấu với nước dùng, thường có phô mai Parmesan, có kết cấu kem mịn

リゾットはイタリア料理の代表的な料理の一つです。

Risotto là một trong những món ăn tiêu biểu của ẩm thực Ý.

彼は毎週末に自家製のリゾットを作っています。

Anh ấy tự nấu risotto tại nhà vào mỗi cuối tuần.

Từ này thường dùng trong ngữ cảnh nấu nướng hoặc ẩm thực. Có thể kết hợp với các loại nguyên liệu như nấm, hải sản, gà, v.v.

Cụm từ kết hợp

クリームリゾットrisotto kem海鮮リゾットrisotto hải sảnきのこリゾットrisotto nấm

Mẹo hay

Cách phân biệt risotto với các món cơm Ý khác

Risotto có kết cấu kem mịn nhờ phương pháp nấu từ từ bằng nước dùng, khác với các món cơm Ý khác như pasta (làm từ bột mì) hay orzo (hạt gạo dạng nhỏ).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Ý "risotto", xuất phát từ "riso" (gạo). Du nhập vào Nhật Bản qua tiếng Anh "risotto".

Ghi chú sử dụng

Thường được dùng trong ngữ cảnh ẩm thực chuyên nghiệp hoặc nấu nướng gia đình. Có thể viết bằng katakana hoặc hiragana (りぞっと) nhưng dạng katakana phổ biến hơn.

Từ Điển Nhật Việt