Looking up...
買い物リストを作成する
Tạo danh sách mua sắm
Tạo hoặc lập một danh sách có tổ chức, thường để quản lý hoặc theo dõi thông tin
タスクリストを作成して優先順位を決める
Tạo danh sách công việc và quyết định thứ tự ưu tiên
会議の議題リストを作成する
Tạo danh sách các đề tài của cuộc họp
Thường dùng trong quản lý công việc, mua sắm, hoặc tổ chức thông tin
Danh sách giúp bạn tổ chức công việc hiệu quả hơn.
Danh sách nên được tạo ra một cách rõ ràng và có tổ chức để dễ theo dõi.
リスト (list) là từ mượn từ tiếng Anh, 作成する (sakusei suru) có nghĩa là 'tạo ra, lập ra'
Thường dùng trong ngữ cảnh quản lý công việc, mua sắm, hoặc tổ chức thông tin. Có thể dùng với nhiều loại danh sách khác nhau.