Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. リストを作成する

リストを作成する

risuto o sakusei suruÂm Hán-Việtdanh sáchTừ vay mượn từ English list
tạo danh sách

買い物リストを作成する

Tạo danh sách mua sắm


trang trọngthông thường

Tạo hoặc lập một danh sách có tổ chức, thường để quản lý hoặc theo dõi thông tin

タスクリストを作成して優先順位を決める

Tạo danh sách công việc và quyết định thứ tự ưu tiên

会議の議題リストを作成する

Tạo danh sách các đề tài của cuộc họp

Thường dùng trong quản lý công việc, mua sắm, hoặc tổ chức thông tin

Cụm từ kết hợp

買い物リストを作成するtạo danh sách mua sắmタスクリストを作成するtạo danh sách công việc議題リストを作成するtạo danh sách các đề tài

Từ đồng nghĩa

リストを作るリストを整理するリストを準備する

Từ trái nghĩa

リストを破棄するリストを無視する

Cụm từ liên quan

リストを更新するcụm từ
cập nhật danh sách
リストを確認するcụm từ
kiểm tra danh sách

Mẹo hay

Sử dụng trong quản lý công việc

Danh sách giúp bạn tổ chức công việc hiệu quả hơn.

Quy tắc vàng

Danh sách rõ ràng

Danh sách nên được tạo ra một cách rõ ràng và có tổ chức để dễ theo dõi.

Nguồn gốc từ

リスト (list) là từ mượn từ tiếng Anh, 作成する (sakusei suru) có nghĩa là 'tạo ra, lập ra'

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh quản lý công việc, mua sắm, hoặc tổ chức thông tin. Có thể dùng với nhiều loại danh sách khác nhau.

Phân tích từ

リスト
danh sách
root
+
を
tính từ chỉ mục tiêu
particle
+
作成する
tạo ra, lập ra
verb
Từ Điển Nhật Việt
Browse more Japanese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.