リキュール

rikyūruTừ vay mượn từ Englishリキュール
rượu mùi

彼女はリキュールを使ったカクテルを作った。

Cô ấy đã pha chế một loại cocktail sử dụng rượu mùi.


trang trọng

Rượu có hương vị trái cây, thảo mộc hoặc gia vị, thường được dùng để pha chế cocktail hoặc uống trực tiếp.

このリキュールはオレンジの皮を使って作られている。

Rượu mùi này được làm từ vỏ cam.

リキュールは甘味が強いので、少量で飲むのが一般的だ。

Rượu mùi thường có vị ngọt nên người ta thường uống với lượng nhỏ.

Thường được phân biệt với rượu mạnh (spirit) bởi hương vị bổ sung từ trái cây, thảo mộc hoặc gia vị, thay vì chỉ từ quá trình chưng cất.

Cụm từ kết hợp

フレーバーリキュールrượu mùi có hương vịリキュールを注ぐrót rượu mùiリキュールベースのカクテルcocktail dựa trên rượu mùi

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt rượu mùi (リキュール) và rượu mạnh (スピリッツ)

Rượu mùi (liqueur) có hương vị bổ sung từ nguyên liệu tự nhiên như trái cây, thảo mộc hoặc gia vị, trong khi rượu mạnh (spirit) như vodka hay whisky chủ yếu dựa vào quá trình chưng cất. Rượu mùi thường ngọt hơn và có màu sắc đa dạng.

Nguồn gốc từ

Mượn từ tiếng Anh 'liqueur', xuất phát từ tiếng Latin 'liquifacere' (làm cho lỏng), liên quan đến quá trình sản xuất rượu có hương vị.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, 'リキュール' thường ám chỉ các loại rượu mùi nhập khẩu hoặc sản xuất theo phong cách phương Tây. Tại Việt Nam, thuật ngữ 'rượu mùi' được sử dụng phổ biến hơn cho các sản phẩm tương tự.

Từ Điển Nhật Việt