Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

リエンジニアリング

rienjiniaaringuTừ vay mượn từ English リエンジニアリング
tái cấu trúc doanh nghiệp

会社の業務プロセスをリエンジニアリングして効率化を図る。

Tiến hành tái cấu trúc quy trình nghiệp vụ của công ty nhằm nâng cao hiệu quả.


Kinh doanh
trang trọng

Tái cấu trúc toàn diện các quy trình, hệ thống hoặc cơ cấu tổ chức của doanh nghiệp để cải thiện hiệu suất, giảm chi phí hoặc nâng cao năng lực cạnh tranh.

リエンジニアリングにより、顧客サービスの品質が向上した。

Nhờ tái cấu trúc, chất lượng dịch vụ khách hàng đã được cải thiện.

IT部門のリエンジニアリングでシステムの保守コストを削減した。

Tái cấu trúc bộ phận IT giúp giảm chi phí bảo trì hệ thống.

Thường được áp dụng trong quản trị doanh nghiệp, công nghệ thông tin hoặc sản xuất. Có thể liên quan đến cắt giảm nhân sự, tối ưu hóa quy trình hoặc chuyển đổi mô hình hoạt động.

Cụm từ kết hợp

ビジネスプロセスのリエンジニアリングtái cấu trúc quy trình kinh doanhITリエンジニアリングtái cấu trúc hệ thống CNTT組織のリエンジニアリングtái cấu trúc tổ chức

Từ đồng nghĩa

再設計再構築改革

Từ trái nghĩa

維持管理現状維持

Mẹo hay

Phân biệt 'リエンジニアリング' và '改革'

'リエンジニアリング' nhấn mạnh vào việc thiết kế lại toàn diện (thậm chí thay đổi cơ bản), trong khi '改革' (kaikaku) có thể bao gồm các biện pháp cải tiến nhỏ hơn. Ví dụ: tái cấu trúc doanh nghiệp có thể bao gồm việc loại bỏ các phòng ban không cần thiết, trong khi cải cách có thể chỉ là điều chỉnh quy trình hiện có.

Quy tắc vàng

Khi nào nên sử dụng リエンジニアリング?

Sử dụng khi doanh nghiệp đối mặt với khủng hoảng, cần thay đổi mô hình hoạt động hoàn toàn (ví dụ: chuyển từ sản xuất truyền thống sang mô hình số hóa), hoặc khi hệ thống CNTT cũ kỹ không thể đáp ứng nhu cầu mới. Không nên áp dụng cho các dự án cải tiến nhỏ lẻ.

Nguồn gốc từ

Mượn trực tiếp từ tiếng Anh 'reengineering', vốn được ghép bởi 're-' (lặp lại, tái) + 'engineering' (kỹ thuật, thiết kế). Thuật ngữ này phổ biến từ thập niên 1990 nhờ cuốn sách 'Reengineering the Corporation' của Michael Hammer và James Champy.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn, đặc biệt trong quản trị doanh nghiệp hoặc công nghệ. Có thể mang hàm ý tiêu cực (cắt giảm nhân sự) hoặc tích cực (tối ưu hóa). Không nên nhầm lẫn với '再設計' (thiết kế lại sản phẩm) hoặc '改革' (cải cách nói chung).

Phân tích từ

リ
tái, lặp lại (từ tiếng Anh 're-')
prefix
+
エンジニアリング
kỹ thuật, thiết kế (từ tiếng Anh 'engineering')
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.