Looking up...
このゲームはリアルなグラフィックで人気です。
Trò chơi này nổi tiếng nhờ đồ họa thật.
thực tế, không hư cấu; đối lập với thế giới ảo hoặc tưởng tượng
リアルの友達と話す方が楽しい。
Nói chuyện với bạn ngoài đời thực thì vui hơn.
この写真はリアルすぎて怖い。
Bức ảnh này thật đến mức đáng sợ.
Thường dùng trong ngữ cảnh đối lập với 'ảo' (ví dụ: mạng xã hội, game online).
sống động, chân thật (về cảm giác, trải nghiệm)
このRPGはリアルな戦闘システムが特徴です。
Hệ thống chiến đấu sống động là điểm nổi bật của RPG này.
Dùng để miêu tả trải nghiệm hoặc hình ảnh gần gũi với thực tế.
thời gian thực (real-time)
リアルタイムでデータを更新します。
Dữ liệu được cập nhật theo thời gian thực.
Thường kết hợp với các từ như '通信' (liên lạc), '処理' (xử lý).
nghiêm túc, không đùa (trong ngữ cảnh tâm lý/cảm xúc)
彼はリアルな悩みを抱えています。
Anh ấy đang đối mặt với những nỗi lo nghiêm túc.
Ít phổ biến hơn các nghĩa trên, thường dùng trong văn viết.
'リアル' thường nhấn mạnh sự chân thật, sống động (có thể chủ quan), trong khi '現実' (genjitsu) mang nghĩa khách quan, hiển nhiên của thực tế. Ví dụ: 'リアルな体験' (trải nghiệm chân thật) vs '現実の問題' (vấn đề thực tế).
Tránh dùng 'リアル' thay thế hoàn toàn cho '現実' trong văn viết trang trọng hoặc ngữ cảnh học thuật. 'リアル' thiên về cảm nhận chủ quan, trong khi '現実' mang tính khách quan.
Mượn trực tiếp từ tiếng Anh 'real'. Ban đầu được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật (real-time) rồi mở rộng sang các nghĩa đời thực, sống động.
1. Trong tiếng Nhật hiện đại, 'リアル' thường được dùng như một từ lóng trong giới trẻ, đặc biệt trong ngữ cảnh mạng xã hội, game online. 2. Có thể đứng trước danh từ hoặc làm trạng từ (リアルに). 3. Tránh nhầm lẫn với 'リア充' (riajū, 'cuộc sống đời thực hạnh phúc') - một thuật ngữ mạng xã hội.