Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. リアル

リアル

riaruTừ vay mượn từ English リアル
thật, đời thực

このゲームはリアルなグラフィックで人気です。

Trò chơi này nổi tiếng nhờ đồ họa thật.


neutral

thực tế, không hư cấu; đối lập với thế giới ảo hoặc tưởng tượng

リアルの友達と話す方が楽しい。

Nói chuyện với bạn ngoài đời thực thì vui hơn.

この写真はリアルすぎて怖い。

Bức ảnh này thật đến mức đáng sợ.

Thường dùng trong ngữ cảnh đối lập với 'ảo' (ví dụ: mạng xã hội, game online).

thông thường

sống động, chân thật (về cảm giác, trải nghiệm)

このRPGはリアルな戦闘システムが特徴です。

Hệ thống chiến đấu sống động là điểm nổi bật của RPG này.

Dùng để miêu tả trải nghiệm hoặc hình ảnh gần gũi với thực tế.

Công nghệ
chuyên ngành

thời gian thực (real-time)

リアルタイムでデータを更新します。

Dữ liệu được cập nhật theo thời gian thực.

Thường kết hợp với các từ như '通信' (liên lạc), '処理' (xử lý).

psychology

nghiêm túc, không đùa (trong ngữ cảnh tâm lý/cảm xúc)

彼はリアルな悩みを抱えています。

Anh ấy đang đối mặt với những nỗi lo nghiêm túc.

Ít phổ biến hơn các nghĩa trên, thường dùng trong văn viết.

Cụm từ kết hợp

リアルな世界thế giới thựcリアルな感情cảm xúc chân thậtリアルタイムでtheo thời gian thực

Từ đồng nghĩa

現実的な実際の本物の生々しい

Từ trái nghĩa

バーチャル架空の想像上の

Cụm từ liên quan

リアルとバーチャルcụm từ
thực tế và ảo
リアルに感じるcụm từ
cảm nhận như thật

Mẹo hay

Phân biệt 'リアル' và '現実'

'リアル' thường nhấn mạnh sự chân thật, sống động (có thể chủ quan), trong khi '現実' (genjitsu) mang nghĩa khách quan, hiển nhiên của thực tế. Ví dụ: 'リアルな体験' (trải nghiệm chân thật) vs '現実の問題' (vấn đề thực tế).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'リアル' trong ngữ cảnh phù hợp

Tránh dùng 'リアル' thay thế hoàn toàn cho '現実' trong văn viết trang trọng hoặc ngữ cảnh học thuật. 'リアル' thiên về cảm nhận chủ quan, trong khi '現実' mang tính khách quan.

Nguồn gốc từ

Mượn trực tiếp từ tiếng Anh 'real'. Ban đầu được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật (real-time) rồi mở rộng sang các nghĩa đời thực, sống động.

Ghi chú sử dụng

1. Trong tiếng Nhật hiện đại, 'リアル' thường được dùng như một từ lóng trong giới trẻ, đặc biệt trong ngữ cảnh mạng xã hội, game online. 2. Có thể đứng trước danh từ hoặc làm trạng từ (リアルに). 3. Tránh nhầm lẫn với 'リア充' (riajū, 'cuộc sống đời thực hạnh phúc') - một thuật ngữ mạng xã hội.

Phân tích từ

リアル
từ tiếng Anh 'real'
root
Từ Điển Nhật Việt
Browse more Japanese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.