Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

ヨガ

yogaTừ vay mượn từ English ヨガ
yoga

彼女は毎朝ヨガをしています。

Cô ấy tập yoga mỗi buổi sáng.


chung

một phương pháp rèn luyện thể chất và tinh thần thông qua các tư thế, hơi thở và thiền định

ヨガはストレス解消に効果的です。

Yoga rất hiệu quả trong việc giảm căng thẳng.

ヨガスタジオでインストラクターに教えてもらいました。

Tôi được hướng dẫn bởi một huấn luyện viên tại phòng tập yoga.

Từ này được sử dụng rộng rãi trong đời sống hàng ngày, thể dục thể thao, và y học cổ truyền.

Cụm từ kết hợp

ヨガをするtập yogaヨガマットthảm yogaヨガスタジオphòng tập yoga

Từ đồng nghĩa

瞑想ストレッチ

Mẹo hay

Phân biệt yoga và các môn thể dục khác

Yoga không chỉ là bài tập thể dục mà còn bao gồm các kỹ thuật thở (pranayama) và thiền định, khác với các môn thể dục thông thường.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Phạn "योग" (yoga), nghĩa gốc là 'sự kết nối' hoặc 'sự thống nhất', thông qua tiếng Anh 'yoga'.

Ghi chú sử dụng

Từ này được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ luyện tập thể dục đến thiền định. Có thể kết hợp với các từ khác như ヨガウェア (quần áo yoga), ヨガポール (xà đơn yoga).

Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.