Looking up...
彼女は毎朝ヨガをしています。
Cô ấy tập yoga mỗi buổi sáng.
một phương pháp rèn luyện thể chất và tinh thần thông qua các tư thế, hơi thở và thiền định
ヨガはストレス解消に効果的です。
Yoga rất hiệu quả trong việc giảm căng thẳng.
ヨガスタジオでインストラクターに教えてもらいました。
Tôi được hướng dẫn bởi một huấn luyện viên tại phòng tập yoga.
Từ này được sử dụng rộng rãi trong đời sống hàng ngày, thể dục thể thao, và y học cổ truyền.
Yoga không chỉ là bài tập thể dục mà còn bao gồm các kỹ thuật thở (pranayama) và thiền định, khác với các môn thể dục thông thường.
Từ tiếng Phạn "योग" (yoga), nghĩa gốc là 'sự kết nối' hoặc 'sự thống nhất', thông qua tiếng Anh 'yoga'.
Từ này được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ luyện tập thể dục đến thiền định. Có thể kết hợp với các từ khác như ヨガウェア (quần áo yoga), ヨガポール (xà đơn yoga).