モンブラン

monburanTừ vay mượn từ Frenchモンブラン
bánh kem hạt dẻ

モンブランを注文しました。

Tôi đã gọi bánh kem hạt dẻ.


thông thường

Bánh ngọt có lớp kem mịn phủ trên lớp bánh nướng, thường làm từ hạt dẻ

モンブランはフランス発祥のお菓子ですが、日本では栗を使ったモンブランが人気です。

Mặc dù bánh kem hạt dẻ xuất phát từ Pháp, nhưng ở Nhật Bản, bánh làm từ hạt dẻ rất được ưa chuộng.

Tại Việt Nam, thuật ngữ này thường dùng để chỉ loại bánh nhập khẩu từ Nhật hoặc phương Tây, nhưng cũng có thể chỉ các biến thể địa phương sử dụng hạt dẻ hoặc nguyên liệu thay thế.

Cụm từ kết hợp

モンブランを食べるăn bánh kem hạt dẻモンブランを作るlàm bánh kem hạt dẻ

Mẹo hay

Phân biệt với '栗(くり)'

Tại Nhật Bản, 'モンブラン' không nhất thiết phải chứa hạt dẻ, nhưng tại Việt Nam, thuật ngữ này thường gắn liền với hương vị hạt dẻ. Nếu muốn nhấn mạnh nguyên liệu, có thể dùng 'モンブラン(栗)' hoặc 'bánh kem hạt dẻ'.

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp

Từ 'モンブラン' thường xuất hiện trong ngữ cảnh ẩm thực, quán cà phê hoặc giới thiệu sản phẩm. Không nên dùng để chỉ các loại bánh ngọt khác không có lớp kem phủ trắng.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Pháp "Mont Blanc" (núi trắng), do lớp kem phủ trắng trên bánh giống như tuyết phủ trên đỉnh núi này. Thuật ngữ được du nhập vào Nhật Bản vào thế kỷ 20 và trở thành tên gọi phổ biến cho loại bánh này.

Ghi chú sử dụng

Tại Nhật Bản, 'モンブラン' thường được viết bằng katakana và được hiểu là loại bánh ngọt cụ thể, không nhất thiết phải chứa hạt dẻ (mặc dù nguyên bản Pháp dùng hạt dẻ). Tại Việt Nam, thuật ngữ này chủ yếu dùng cho sản phẩm nhập khẩu hoặc cao cấp.

Phân tích từ

モン
phỏng theo cách phát âm tiếng Pháp 'Mont' (núi)
root
+
ブラン
từ tiếng Pháp 'blanc' (trắng)
root
Từ Điển Nhật Việt