Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

モデル

moderuTừ vay mượn từ English モデル
người mẫu / kiểu mẫu / mô hình

彼女は有名なファッションモデルです。

Cô ấy là người mẫu thời trang nổi tiếng.


trang trọng

Người mẫu (thời trang, quảng cáo).

彼女はモデルとして活躍しています。

Cô ấy đang hoạt động với vai trò người mẫu.

このブランドの新しいモデルを起用しました。

Chúng tôi đã tuyển dụng người mẫu mới cho thương hiệu này.

Thường dùng trong ngành thời trang, quảng cáo, hoặc giải trí. Có thể ám chỉ người mẫu chuyên nghiệp hoặc nghiệp dư.

Công nghệ
chuyên ngành

Mô hình (vật lý, toán học, kinh doanh).

この数学モデルは非常に正確です。

Mô hình toán học này rất chính xác.

企業は新しいビジネスモデルを導入しました。

Doanh nghiệp đã áp dụng mô hình kinh doanh mới.

Trong lĩnh vực khoa học, kỹ thuật, kinh doanh: mô hình vật lý, mô hình toán học, mô hình kinh doanh, v.v.

Kinh doanh
trang trọng

Mẫu sản phẩm (đồ điện tử, xe hơi).

このスマートフォンの新しいモデルが発売されました。

Mẫu điện thoại thông minh mới đã được phát hành.

Thường dùng trong ngành sản xuất, điện tử, ô tô để chỉ phiên bản sản phẩm.

Cụm từ kết hợp

ファッションモデルngười mẫu thời trangモデルルームphòng trưng bày mẫuビジネスモデルmô hình kinh doanh数学モデルmô hình toán học

Từ đồng nghĩa

ファッションモデル見本模型

Cụm từ liên quan

モデルを務めるcụm từ
làm người mẫu
モデルチェンジđộng từ cụm
thay đổi kiểu dáng sản phẩm

Mẹo hay

Phân biệt nghĩa trong các lĩnh vực

Trong lĩnh vực thời trang, 'モデル' thường chỉ người mẫu. Trong khoa học/kỹ thuật, nó chỉ mô hình (model). Trong kinh doanh/sản xuất, nó chỉ mẫu sản phẩm (model). Luôn chú ý ngữ cảnh để dịch chính xác.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn 'モデル' với '見本' (hiyō - mẫu sản phẩm vật lý)

'モデル' trong lĩnh vực sản xuất có thể ám chỉ phiên bản sản phẩm, trong khi '見本' chỉ mẫu vật lý dùng để trưng bày. Ví dụ: '新しいモデルの車' (mẫu xe mới) vs '見本の車' (mẫu xe trưng bày).

Nguồn gốc từ

Mượn từ tiếng Anh 'model', bắt nguồn từ tiếng Pháp 'modèle', cuối cùng từ tiếng Latin 'modulus' (hình mẫu nhỏ).

Ghi chú sử dụng

Từ 'モデル' có thể gây nhầm lẫn do nhiều nghĩa. Cần xác định ngữ cảnh: thời trang, khoa học, hay sản phẩm. Trong tiếng Nhật, từ này thường viết bằng katakana do nguồn gốc ngoại lai.

Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.