Looking up...
彼女は有名なファッションモデルです。
Cô ấy là người mẫu thời trang nổi tiếng.
Người mẫu (thời trang, quảng cáo).
彼女はモデルとして活躍しています。
Cô ấy đang hoạt động với vai trò người mẫu.
このブランドの新しいモデルを起用しました。
Chúng tôi đã tuyển dụng người mẫu mới cho thương hiệu này.
Thường dùng trong ngành thời trang, quảng cáo, hoặc giải trí. Có thể ám chỉ người mẫu chuyên nghiệp hoặc nghiệp dư.
Mô hình (vật lý, toán học, kinh doanh).
この数学モデルは非常に正確です。
Mô hình toán học này rất chính xác.
企業は新しいビジネスモデルを導入しました。
Doanh nghiệp đã áp dụng mô hình kinh doanh mới.
Trong lĩnh vực khoa học, kỹ thuật, kinh doanh: mô hình vật lý, mô hình toán học, mô hình kinh doanh, v.v.
Mẫu sản phẩm (đồ điện tử, xe hơi).
このスマートフォンの新しいモデルが発売されました。
Mẫu điện thoại thông minh mới đã được phát hành.
Thường dùng trong ngành sản xuất, điện tử, ô tô để chỉ phiên bản sản phẩm.
Trong lĩnh vực thời trang, 'モデル' thường chỉ người mẫu. Trong khoa học/kỹ thuật, nó chỉ mô hình (model). Trong kinh doanh/sản xuất, nó chỉ mẫu sản phẩm (model). Luôn chú ý ngữ cảnh để dịch chính xác.
'モデル' trong lĩnh vực sản xuất có thể ám chỉ phiên bản sản phẩm, trong khi '見本' chỉ mẫu vật lý dùng để trưng bày. Ví dụ: '新しいモデルの車' (mẫu xe mới) vs '見本の車' (mẫu xe trưng bày).
Mượn từ tiếng Anh 'model', bắt nguồn từ tiếng Pháp 'modèle', cuối cùng từ tiếng Latin 'modulus' (hình mẫu nhỏ).
Từ 'モデル' có thể gây nhầm lẫn do nhiều nghĩa. Cần xác định ngữ cảnh: thời trang, khoa học, hay sản phẩm. Trong tiếng Nhật, từ này thường viết bằng katakana do nguồn gốc ngoại lai.