Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

メニュー

menyuuTừ vay mượn từ English メニュー
thực đơn

レストランのメニューを見せてください。

Làm ơn cho tôi xem thực đơn của nhà hàng.


trang trọng

Danh sách các món ăn hoặc thức uống được phục vụ trong nhà hàng, quán cà phê, hoặc sự kiện.

このレストランのメニューには日本料理とイタリア料理があります。

Thực đơn của nhà hàng này có cả món Nhật và món Ý.

Thường được viết bằng tiếng Nhật hoặc ngôn ngữ địa phương, có thể kèm hình ảnh minh họa.

Kinh doanh
trang trọng

Danh sách các sản phẩm hoặc dịch vụ được cung cấp bởi một cửa hàng, công ty, hoặc tổ chức.

当店のメニューには、新商品のスマートフォンが追加されました。

Danh sách sản phẩm của cửa hàng chúng tôi đã bổ sung thêm chiếc điện thoại thông minh mới.

Trong lĩnh vực kinh doanh, có thể bao gồm cả sản phẩm vật lý và dịch vụ.

Cụm từ kết hợp

メニュー表bảng thực đơnメニューを注文するgọi món theo thực đơnメニューを変更するthay đổi thực đơn

Từ đồng nghĩa

献立注文表

Mẹo hay

Phân biệt メニュー và 献立

メニュー thường dùng trong ngữ cảnh nhà hàng, quán cà phê, nơi có nhiều món ăn đa dạng. 献立 (konryū) thường dùng trong bữa ăn gia đình hoặc thực đơn theo ngày, thường đơn giản hơn.

Quy tắc vàng

Sử dụng từ メニュー trong giao tiếp

Khi gọi món trong nhà hàng Nhật, bạn có thể nói: 「メニューをお願いします」 (Menyuu o onegaishimasu) để yêu cầu xem thực đơn. Từ này phổ biến và dễ hiểu đối với người bản xứ.

Nguồn gốc từ

Mượn từ tiếng Anh 'menu', bắt nguồn từ tiếng Pháp 'menu de repas' (danh sách bữa ăn). Từ này lần đầu xuất hiện trong tiếng Anh vào thế kỷ 18, sau đó được du nhập vào tiếng Nhật thông qua các nhà hàng phương Tây.

Ghi chú sử dụng

Từ này được sử dụng rộng rãi trong các ngữ cảnh liên quan đến ẩm thực, kinh doanh, và dịch vụ. Trong tiếng Nhật, nó thường được viết bằng katakana để nhấn mạnh nguồn gốc nước ngoài. Có thể viết tắt là メニュー表 hoặc đơn giản là メニュー.

Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.