Looking up...
レストランのメニューを見せてください。
Làm ơn cho tôi xem thực đơn của nhà hàng.
Danh sách các món ăn hoặc thức uống được phục vụ trong nhà hàng, quán cà phê, hoặc sự kiện.
このレストランのメニューには日本料理とイタリア料理があります。
Thực đơn của nhà hàng này có cả món Nhật và món Ý.
Thường được viết bằng tiếng Nhật hoặc ngôn ngữ địa phương, có thể kèm hình ảnh minh họa.
Danh sách các sản phẩm hoặc dịch vụ được cung cấp bởi một cửa hàng, công ty, hoặc tổ chức.
当店のメニューには、新商品のスマートフォンが追加されました。
Danh sách sản phẩm của cửa hàng chúng tôi đã bổ sung thêm chiếc điện thoại thông minh mới.
Trong lĩnh vực kinh doanh, có thể bao gồm cả sản phẩm vật lý và dịch vụ.
メニュー thường dùng trong ngữ cảnh nhà hàng, quán cà phê, nơi có nhiều món ăn đa dạng. 献立 (konryū) thường dùng trong bữa ăn gia đình hoặc thực đơn theo ngày, thường đơn giản hơn.
Khi gọi món trong nhà hàng Nhật, bạn có thể nói: 「メニューをお願いします」 (Menyuu o onegaishimasu) để yêu cầu xem thực đơn. Từ này phổ biến và dễ hiểu đối với người bản xứ.
Mượn từ tiếng Anh 'menu', bắt nguồn từ tiếng Pháp 'menu de repas' (danh sách bữa ăn). Từ này lần đầu xuất hiện trong tiếng Anh vào thế kỷ 18, sau đó được du nhập vào tiếng Nhật thông qua các nhà hàng phương Tây.
Từ này được sử dụng rộng rãi trong các ngữ cảnh liên quan đến ẩm thực, kinh doanh, và dịch vụ. Trong tiếng Nhật, nó thường được viết bằng katakana để nhấn mạnh nguồn gốc nước ngoài. Có thể viết tắt là メニュー表 hoặc đơn giản là メニュー.