Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

メイクアップアーティスト

meikuappuāteisutoTừ vay mượn từ English メイクアップアーティスト
chuyên viên trang điểm

彼女は有名なメイクアップアーティストとして活躍しています。

Cô ấy đang hoạt động với tư cách là một chuyên viên trang điểm nổi tiếng.


trang trọng

chuyên viên trang điểm chuyên nghiệp, thường làm việc trong lĩnh vực thời trang, điện ảnh hoặc quảng cáo

このブランドのメイクアップアーティストが新商品のプロモーションビデオを担当しました。

Chuyên viên trang điểm của thương hiệu này đã đảm nhận quay video quảng cáo sản phẩm mới.

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngành công nghiệp sáng tạo (thời trang, phim ảnh, quảng cáo) để chỉ những người có kỹ năng chuyên môn cao trong trang điểm.

Kinh doanh
thông thường

người trang điểm cho người mẫu, diễn viên hoặc người nổi tiếng trước sự kiện quan trọng

結婚式の前日にメイクアップアーティストを呼びました。

Tôi đã gọi chuyên viên trang điểm vào ngày trước lễ cưới.

Trong ngữ cảnh đời thường, thuật ngữ này có thể ám chỉ bất kỳ ai cung cấp dịch vụ trang điểm, không nhất thiết phải là chuyên gia chuyên nghiệp.

Cụm từ kết hợp

メイクアップアーティストを雇うthuê chuyên viên trang điểmメイクアップアーティストの技術kỹ thuật của chuyên viên trang điểm有名なメイクアップアーティストchuyên viên trang điểm nổi tiếng

Từ đồng nghĩa

化粧師メイクアップ担当ビューティーアーティスト

Cụm từ liên quan

メイクアップcụm từ
trang điểm (danh từ)
メイクアップアップcụm từ
lỗi đánh vần phổ biến khi nhắc đến trang điểm

Mẹo hay

Phân biệt với 美容師 (biyooshi)

美容師 (biyooshi) là thợ làm tóc và chăm sóc sắc đẹp tổng quát, trong khi メイクアップアーティスト (meikuappuāteisuto) chỉ tập trung vào trang điểm. Tại Nhật Bản, 美容師 yêu cầu bằng cấp chính thức, trong khi trang điểm có thể do bất kỳ ai có kỹ năng đảm nhận.

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Khi nói về nghề nghiệp trong ngành thời trang, điện ảnh hoặc quảng cáo, hãy sử dụng thuật ngữ này thay vì từ chung chung như 化粧師 (keshōshi) để thể hiện sự chuyên nghiệp.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'make-up artist', kết hợp 'make-up' (trang điểm) và 'artist' (nghệ sĩ). Thuật ngữ này du nhập vào tiếng Nhật thông qua ngành công nghiệp giải trí và thời trang vào thế kỷ 20.

Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ này thường được viết tắt là MUA trong các ngữ cảnh chuyên nghiệp. Tại Việt Nam, ngoài thuật ngữ tiếng Nhật, người ta cũng sử dụng thuật ngữ tiếng Anh 'make-up artist' hoặc từ Hán Việt 'hóa trang sư' trong các ngữ cảnh trang trọng.

Phân tích từ

メイクアップ
trang điểm (make-up)
root
+
アーティスト
nghệ sĩ (artist)
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.