Looking up...
彼女は有名なメイクアップアーティストとして活躍しています。
Cô ấy đang hoạt động với tư cách là một chuyên viên trang điểm nổi tiếng.
chuyên viên trang điểm chuyên nghiệp, thường làm việc trong lĩnh vực thời trang, điện ảnh hoặc quảng cáo
このブランドのメイクアップアーティストが新商品のプロモーションビデオを担当しました。
Chuyên viên trang điểm của thương hiệu này đã đảm nhận quay video quảng cáo sản phẩm mới.
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngành công nghiệp sáng tạo (thời trang, phim ảnh, quảng cáo) để chỉ những người có kỹ năng chuyên môn cao trong trang điểm.
người trang điểm cho người mẫu, diễn viên hoặc người nổi tiếng trước sự kiện quan trọng
結婚式の前日にメイクアップアーティストを呼びました。
Tôi đã gọi chuyên viên trang điểm vào ngày trước lễ cưới.
Trong ngữ cảnh đời thường, thuật ngữ này có thể ám chỉ bất kỳ ai cung cấp dịch vụ trang điểm, không nhất thiết phải là chuyên gia chuyên nghiệp.
美容師 (biyooshi) là thợ làm tóc và chăm sóc sắc đẹp tổng quát, trong khi メイクアップアーティスト (meikuappuāteisuto) chỉ tập trung vào trang điểm. Tại Nhật Bản, 美容師 yêu cầu bằng cấp chính thức, trong khi trang điểm có thể do bất kỳ ai có kỹ năng đảm nhận.
Khi nói về nghề nghiệp trong ngành thời trang, điện ảnh hoặc quảng cáo, hãy sử dụng thuật ngữ này thay vì từ chung chung như 化粧師 (keshōshi) để thể hiện sự chuyên nghiệp.
Từ tiếng Anh 'make-up artist', kết hợp 'make-up' (trang điểm) và 'artist' (nghệ sĩ). Thuật ngữ này du nhập vào tiếng Nhật thông qua ngành công nghiệp giải trí và thời trang vào thế kỷ 20.
Thuật ngữ này thường được viết tắt là MUA trong các ngữ cảnh chuyên nghiệp. Tại Việt Nam, ngoài thuật ngữ tiếng Nhật, người ta cũng sử dụng thuật ngữ tiếng Anh 'make-up artist' hoặc từ Hán Việt 'hóa trang sư' trong các ngữ cảnh trang trọng.