Looking up...
ビデオ通話でミュートにしてください。
Hãy tắt tiếng trong cuộc gọi video.
tắt tiếng (âm thanh)
マイクがミュートされているので、声が聞こえません。
Vì mic đã tắt tiếng nên không nghe thấy giọng nói.
ゲーム中にミュートにした方が集中できる。
Tôi có thể tập trung hơn khi tắt tiếng trong lúc chơi game.
Thường dùng trong công nghệ, truyền thông, hoặc trò chơi điện tử. Có thể dùng như danh từ (ミュート) hoặc động từ (ミュートする).
ミュート thường dùng trong công nghệ (tắt tiếng thiết bị), còn 消音 có thể dùng cho âm thanh nói chung (ví dụ: '消音装置' = thiết bị giảm tiếng ồn).
Hãy dùng ミュート khi nói về việc tắt tiếng thiết bị (mic, loa) trong môi trường kỹ thuật số. Tránh dùng trong ngữ cảnh đời thường (ví dụ: 'tắt tiếng người khác' không dùng ミュート).
Mượn trực tiếp từ tiếng Anh 'mute' (có nghĩa là 'làm cho câm lặng') trong lĩnh vực công nghệ, ban đầu dùng trong âm thanh và video. Từ 'mute' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latin 'mutus' (câm, không nói).
ミュート thường được sử dụng trong các tình huống giao tiếp trực tuyến (cuộc gọi, livestream, trò chơi) để ngắt âm thanh từ thiết bị. Có thể dùng dưới dạng danh từ hoặc động từ (ミュートする). Trong một số ngữ cảnh, nó cũng có thể ám chỉ việc tắt tiếng của thông báo (ví dụ: 'ミュート設定' = cài đặt tắt tiếng).