Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

ミネラル

mineararu
noun★Trung cấp💡 khoáng chấtTừ vay mượn từ English ミネラル

“ミネラルウォーターを飲む。”

Uống nước khoáng.

chung

Chất vô cơ cần thiết cho cơ thể sống, tồn tại dưới dạng muối hoặc ion, tham gia vào nhiều quá trình sinh hóa.

この水にはミネラルが豊富に含まれています。

Nước này chứa nhiều khoáng chất.

ミネラル不足は健康に悪影響を及ぼす可能性があります。

Thiếu khoáng chất có thể gây ảnh hưởng xấu đến sức khỏe.

💡

Thường được đề cập trong lĩnh vực dinh dưỡng, y học, hoặc quảng cáo sản phẩm thực phẩm/nước uống.

Cụm từ kết hợp

ミネラルウォーターnước khoángミネラル不足thiếu khoáng chấtミネラルサプリメントthực phẩm bổ sung khoáng chấtミネラルバランスcân bằng khoáng chất

Từ đồng nghĩa

栄養素無機質

Từ trái nghĩa

ビタミン

💡Mẹo hay

Phân biệt 'ミネラル' và 'ビタミン'

'ミネラル' là khoáng chất vô cơ (như canxi, sắt, magie), còn 'ビタミン' là vitamin hữu cơ. Cả hai đều cần thiết nhưng có nguồn gốc và vai trò khác nhau trong cơ thể.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng từ 'ミネラル' trong ngữ cảnh khoa học

Từ này thường xuất hiện trong các bài viết về dinh dưỡng, thực phẩm chức năng, hoặc hóa học. Ví dụ: 'ミネラルが豊富な食品' (thực phẩm giàu khoáng chất).

📖Nguồn gốc từ

Mượn trực tiếp từ tiếng Anh 'mineral', vốn bắt nguồn từ tiếng Pháp 'minéral', xuất phát từ tiếng Latinh 'minerale' (quặng, khoáng sản). Từ này lần đầu tiên được sử dụng trong tiếng Anh vào thế kỷ 15.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'ミネラル' trong tiếng Nhật chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học, dinh dưỡng hoặc quảng cáo sản phẩm. Không nên nhầm lẫn với 'ビタミン' (vitamin) mặc dù cả hai đều quan trọng đối với sức khỏe.

Phân tích từ

ミネラル
khoáng chất
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.