Looking up...
“ミネラルウォーターを飲む。”
Uống nước khoáng.
Chất vô cơ cần thiết cho cơ thể sống, tồn tại dưới dạng muối hoặc ion, tham gia vào nhiều quá trình sinh hóa.
この水にはミネラルが豊富に含まれています。
Nước này chứa nhiều khoáng chất.
ミネラル不足は健康に悪影響を及ぼす可能性があります。
Thiếu khoáng chất có thể gây ảnh hưởng xấu đến sức khỏe.
Thường được đề cập trong lĩnh vực dinh dưỡng, y học, hoặc quảng cáo sản phẩm thực phẩm/nước uống.
'ミネラル' là khoáng chất vô cơ (như canxi, sắt, magie), còn 'ビタミン' là vitamin hữu cơ. Cả hai đều cần thiết nhưng có nguồn gốc và vai trò khác nhau trong cơ thể.
Từ này thường xuất hiện trong các bài viết về dinh dưỡng, thực phẩm chức năng, hoặc hóa học. Ví dụ: 'ミネラルが豊富な食品' (thực phẩm giàu khoáng chất).
Mượn trực tiếp từ tiếng Anh 'mineral', vốn bắt nguồn từ tiếng Pháp 'minéral', xuất phát từ tiếng Latinh 'minerale' (quặng, khoáng sản). Từ này lần đầu tiên được sử dụng trong tiếng Anh vào thế kỷ 15.
Từ 'ミネラル' trong tiếng Nhật chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học, dinh dưỡng hoặc quảng cáo sản phẩm. Không nên nhầm lẫn với 'ビタミン' (vitamin) mặc dù cả hai đều quan trọng đối với sức khỏe.